Tỷ giá CNY sang XAU hôm nay

Tỷ giá CNY sang XAU tháng 2 năm 2026

CNY/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000296
Đóng cửa
0,0000276
Thấp nhất
0,0000276
Cao nhất
0,0000302
Thay đổi
−6,57%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0000276−0,0000005 · −1,76%
27 thg 2, 20260,0000281−0,0000001 · −0,34%
26 thg 2, 20260,0000282+0,0000001 · +0,52%
25 thg 2, 20260,0000281+0,0000001 · +0,41%
24 thg 2, 20260,0000280,0000000 · 0,00%
23 thg 2, 20260,000028−0,0000004 · −1,44%
22 thg 2, 20260,00002840,0000000 · 0,00%
21 thg 2, 20260,0000284−0,0000006 · −1,96%
20 thg 2, 20260,000029−0,0000002 · −0,52%
19 thg 2, 20260,0000291−0,0000004 · −1,36%
18 thg 2, 20260,0000295+0,0000003 · +1,19%
17 thg 2, 20260,0000292+0,0000002 · +0,83%
16 thg 2, 20260,0000289+0,0000002 · +0,76%
15 thg 2, 20260,00002870,0000000 · 0,00%
14 thg 2, 20260,0000287−0,0000004 · −1,36%
13 thg 2, 20260,0000291+0,0000005 · +1,68%
12 thg 2, 20260,00002860,0000000 · 0,00%
11 thg 2, 20260,0000286−0,0000001 · −0,32%
10 thg 2, 20260,0000287−0,0000002 · −0,54%
9 thg 2, 20260,0000289−0,0000002 · −0,67%
8 thg 2, 20260,00002910,0000000 · 0,00%
7 thg 2, 20260,0000291−0,0000008 · −2,58%
6 thg 2, 20260,0000298+0,0000006 · +2,08%
5 thg 2, 20260,0000292+0,0000006 · +2,27%
4 thg 2, 20260,0000286−0,0000016 · −5,23%
3 thg 2, 20260,00003010,0000000 · 0,00%
2 thg 2, 20260,0000302+0,0000006 · +2,10%
1 thg 2, 20260,00002960,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.