Tỷ giá CNY sang XAU hôm nay

Tỷ giá CNY sang XAU tháng 1 năm 2026

CNY/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000331
Đóng cửa
0,0000296
Thấp nhất
0,000026
Cao nhất
0,0000331
Thay đổi
−9,68%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0000296+0,0000017 · +6,12%
30 thg 1, 20260,0000279+0,0000019 · +7,24%
29 thg 1, 20260,000026−0,0000017 · −6,05%
28 thg 1, 20260,0000277−0,0000007 · −2,61%
27 thg 1, 20260,0000284+0,0000001 · +0,49%
26 thg 1, 20260,0000283−0,0000006 · −1,97%
25 thg 1, 20260,00002880,0000000 · 0,00%
24 thg 1, 20260,0000288−0,0000002 · −0,59%
23 thg 1, 20260,000029−0,0000010 · −3,24%
22 thg 1, 20260,00003+0,0000002 · +0,73%
21 thg 1, 20260,0000297−0,0000010 · −3,34%
20 thg 1, 20260,00003080,0000000 · 0,00%
19 thg 1, 20260,0000308−0,0000004 · −1,34%
18 thg 1, 20260,00003120,0000000 · 0,00%
17 thg 1, 20260,00003120,0000000 · 0,00%
16 thg 1, 20260,00003120,0000000 · 0,00%
15 thg 1, 20260,0000311+0,0000001 · +0,40%
14 thg 1, 20260,000031−0,0000002 · −0,75%
13 thg 1, 20260,0000313−0,0000001 · −0,36%
12 thg 1, 20260,0000314−0,0000004 · −1,21%
11 thg 1, 20260,00003180,0000000 · 0,00%
10 thg 1, 20260,0000318−0,0000002 · −0,73%
9 thg 1, 20260,000032−0,0000002 · −0,49%
8 thg 1, 20260,0000322+0,0000001 · +0,43%
7 thg 1, 20260,000032−0,0000001 · −0,39%
6 thg 1, 20260,0000322−0,0000004 · −1,30%
5 thg 1, 20260,0000326−0,0000004 · −1,33%
4 thg 1, 20260,0000330,0000000 · 0,00%
3 thg 1, 20260,000033+0,0000001 · +0,34%
2 thg 1, 20260,0000329−0,0000003 · −0,80%
1 thg 1, 20260,0000331+0,0000004 · +1,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.