Tỷ giá CNY sang RUB hôm nay

Tỷ giá CNY sang RUB tháng 10 năm 2026

CNY/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,438
Đóng cửa
12,217
Thấp nhất
12,037
Cao nhất
12,755
Thay đổi
−2,18%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202612,217+0,176 · +1,46%
25 thg 10, 202612,041+0,004 · +0,03%
24 thg 10, 202612,037−0,234 · −1,91%
23 thg 10, 202612,272+0,066 · +0,54%
22 thg 10, 202612,206−0,147 · −1,19%
21 thg 10, 202612,353−0,043 · −0,34%
20 thg 10, 202612,396−0,207 · −1,64%
19 thg 10, 202612,603+0,023 · +0,18%
18 thg 10, 202612,58+0,226 · +1,83%
17 thg 10, 202612,354−0,166 · −1,33%
16 thg 10, 202612,521+0,023 · +0,18%
15 thg 10, 202612,498−0,035 · −0,28%
14 thg 10, 202612,5320,000 · 0,00%
13 thg 10, 202612,533−0,196 · −1,54%
12 thg 10, 202612,729+0,019 · +0,15%
11 thg 10, 202612,711−0,009 · −0,07%
10 thg 10, 202612,719+0,030 · +0,24%
9 thg 10, 202612,69−0,065 · −0,51%
8 thg 10, 202612,755+0,113 · +0,89%
7 thg 10, 202612,642−0,011 · −0,09%
6 thg 10, 202612,653+0,146 · +1,17%
5 thg 10, 202612,507+0,086 · +0,69%
4 thg 10, 202612,421−0,059 · −0,47%
3 thg 10, 202612,48+0,050 · +0,40%
2 thg 10, 202612,43−0,008 · −0,06%
1 thg 10, 202612,438−0,051 · −0,41%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.