Tỷ giá CNY sang RUB hôm nay

Tỷ giá CNY sang RUB tháng 9 năm 2026

CNY/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,844
Đóng cửa
12,489
Thấp nhất
12,489
Cao nhất
12,994
Thay đổi
−2,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202612,489−0,110 · −0,87%
29 thg 9, 202612,599+0,030 · +0,24%
28 thg 9, 202612,569+0,010 · +0,08%
27 thg 9, 202612,559−0,011 · −0,09%
26 thg 9, 202612,57−0,094 · −0,74%
25 thg 9, 202612,664+0,028 · +0,22%
24 thg 9, 202612,636+0,063 · +0,50%
23 thg 9, 202612,573+0,065 · +0,52%
22 thg 9, 202612,508−0,061 · −0,48%
21 thg 9, 202612,569+0,022 · +0,18%
20 thg 9, 202612,547−0,046 · −0,37%
19 thg 9, 202612,593−0,004 · −0,03%
18 thg 9, 202612,598+0,042 · +0,33%
17 thg 9, 202612,556+0,008 · +0,07%
16 thg 9, 202612,548−0,046 · −0,36%
15 thg 9, 202612,594−0,008 · −0,06%
14 thg 9, 202612,602+0,040 · +0,32%
13 thg 9, 202612,562+0,008 · +0,07%
12 thg 9, 202612,553+0,043 · +0,35%
11 thg 9, 202612,51−0,161 · −1,27%
10 thg 9, 202612,671−0,128 · −1,00%
9 thg 9, 202612,798−0,052 · −0,41%
8 thg 9, 202612,851−0,054 · −0,42%
7 thg 9, 202612,905+0,008 · +0,06%
6 thg 9, 202612,896+0,112 · +0,87%
5 thg 9, 202612,785−0,118 · −0,91%
4 thg 9, 202612,902−0,092 · −0,71%
3 thg 9, 202612,994+0,078 · +0,61%
2 thg 9, 202612,916+0,072 · +0,56%
1 thg 9, 202612,844+0,054 · +0,42%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.