Tỷ giá CNY sang PLN hôm nay

Tỷ giá CNY sang PLN tháng 9 năm 2026

CNY/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,55504
Đóng cửa
0,57497
Thấp nhất
0,55246
Cao nhất
0,57497
Thay đổi
+3,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,57497+0,00112 · +0,19%
29 thg 9, 20260,57386+0,00188 · +0,33%
28 thg 9, 20260,57198+0,00098 · +0,17%
27 thg 9, 20260,571−0,00078 · −0,14%
26 thg 9, 20260,57178−0,00225 · −0,39%
25 thg 9, 20260,57403+0,00083 · +0,15%
24 thg 9, 20260,5732+0,00553 · +0,97%
23 thg 9, 20260,56766+0,00201 · +0,36%
22 thg 9, 20260,56565−0,00198 · −0,35%
21 thg 9, 20260,56763+0,00076 · +0,13%
20 thg 9, 20260,56687+0,00006 · +0,01%
19 thg 9, 20260,56681+0,00182 · +0,32%
18 thg 9, 20260,56499−0,00243 · −0,43%
17 thg 9, 20260,56741+0,00686 · +1,22%
16 thg 9, 20260,56056−0,00033 · −0,06%
15 thg 9, 20260,56089+0,00355 · +0,64%
14 thg 9, 20260,55734+0,00189 · +0,34%
13 thg 9, 20260,55545−0,00036 · −0,07%
12 thg 9, 20260,55581+0,00009 · +0,02%
11 thg 9, 20260,55572+0,00282 · +0,51%
10 thg 9, 20260,5529+0,00004 · +0,01%
9 thg 9, 20260,55286+0,00039 · +0,07%
8 thg 9, 20260,55246−0,00120 · −0,22%
7 thg 9, 20260,55366+0,00066 · +0,12%
6 thg 9, 20260,55301−0,00005 · −0,01%
5 thg 9, 20260,55305−0,00030 · −0,06%
4 thg 9, 20260,55336−0,00239 · −0,43%
3 thg 9, 20260,55575−0,00149 · −0,27%
2 thg 9, 20260,55724+0,00220 · +0,40%
1 thg 9, 20260,55504−0,00252 · −0,45%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.