Tỷ giá CNY sang PLN hôm nay

Tỷ giá CNY sang PLN tháng 10 năm 2026

CNY/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,57502
Đóng cửa
0,59111
Thấp nhất
0,57502
Cao nhất
0,59111
Thay đổi
+2,81%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,59111+0,00271 · +0,46%
26 thg 10, 20260,58839−0,00074 · −0,13%
25 thg 10, 20260,58914+0,00016 · +0,03%
24 thg 10, 20260,58898+0,00394 · +0,67%
23 thg 10, 20260,58504+0,00434 · +0,75%
22 thg 10, 20260,5807−0,00161 · −0,28%
21 thg 10, 20260,58231+0,00042 · +0,07%
20 thg 10, 20260,58189−0,00058 · −0,10%
19 thg 10, 20260,58247+0,00103 · +0,18%
18 thg 10, 20260,58145+0,00011 · +0,02%
17 thg 10, 20260,58133+0,00002 · 0,00%
16 thg 10, 20260,58132−0,00026 · −0,04%
15 thg 10, 20260,58158−0,00089 · −0,15%
14 thg 10, 20260,58246−0,00379 · −0,65%
13 thg 10, 20260,58625+0,00095 · +0,16%
12 thg 10, 20260,5853+0,00073 · +0,13%
11 thg 10, 20260,58457−0,00002 · 0,00%
10 thg 10, 20260,58459+0,00330 · +0,57%
9 thg 10, 20260,5813−0,00163 · −0,28%
8 thg 10, 20260,58292+0,00201 · +0,35%
7 thg 10, 20260,58092−0,00163 · −0,28%
6 thg 10, 20260,58255−0,00259 · −0,44%
5 thg 10, 20260,58514+0,00432 · +0,74%
4 thg 10, 20260,58082+0,00009 · +0,02%
3 thg 10, 20260,58073+0,00094 · +0,16%
2 thg 10, 20260,5798+0,00477 · +0,83%
1 thg 10, 20260,57502+0,00005 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.