Tỷ giá CNY sang MYR hôm nay

Tỷ giá CNY sang MYR tháng 9 năm 2026

CNY/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,6005
Đóng cửa
0,6086
Thấp nhất
0,6005
Cao nhất
0,61081
Thay đổi
+1,47%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,6086−0,00013 · −0,02%
29 thg 9, 20260,60873+0,00070 · +0,12%
28 thg 9, 20260,60803+0,00126 · +0,21%
27 thg 9, 20260,60677−0,00021 · −0,03%
26 thg 9, 20260,60698−0,00049 · −0,08%
25 thg 9, 20260,60747−0,00054 · −0,09%
24 thg 9, 20260,60802+0,00019 · +0,03%
23 thg 9, 20260,60783−0,00081 · −0,13%
22 thg 9, 20260,60864−0,00027 · −0,04%
21 thg 9, 20260,6089−0,00030 · −0,05%
20 thg 9, 20260,60921−0,00009 · −0,01%
19 thg 9, 20260,60929+0,00130 · +0,21%
18 thg 9, 20260,60799−0,00282 · −0,46%
17 thg 9, 20260,61081+0,00757 · +1,25%
16 thg 9, 20260,60324−0,00409 · −0,67%
15 thg 9, 20260,60733+0,00111 · +0,18%
14 thg 9, 20260,60622−0,00041 · −0,07%
13 thg 9, 20260,60663−0,00028 · −0,05%
12 thg 9, 20260,60691−0,00027 · −0,04%
11 thg 9, 20260,60718+0,00165 · +0,27%
10 thg 9, 20260,60554−0,00118 · −0,19%
9 thg 9, 20260,60672+0,00241 · +0,40%
8 thg 9, 20260,6043+0,00097 · +0,16%
7 thg 9, 20260,60333+0,00082 · +0,14%
6 thg 9, 20260,60251+0,00009 · +0,01%
5 thg 9, 20260,60242+0,00015 · +0,02%
4 thg 9, 20260,60227+0,00044 · +0,07%
3 thg 9, 20260,60183+0,00031 · +0,05%
2 thg 9, 20260,60152+0,00102 · +0,17%
1 thg 9, 20260,6005+0,00073 · +0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.