Tỷ giá CNY sang MYR hôm nay

Tỷ giá CNY sang MYR tháng 10 năm 2026

CNY/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,60946
Đóng cửa
0,61261
Thấp nhất
0,60892
Cao nhất
0,61261
Thay đổi
+0,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,61261+0,00030 · +0,05%
26 thg 10, 20260,61232−0,00015 · −0,03%
25 thg 10, 20260,61247+0,00014 · +0,02%
24 thg 10, 20260,61233+0,00036 · +0,06%
23 thg 10, 20260,61196+0,00037 · +0,06%
22 thg 10, 20260,61159+0,00043 · +0,07%
21 thg 10, 20260,61116−0,00022 · −0,04%
20 thg 10, 20260,61138+0,00060 · +0,10%
19 thg 10, 20260,61078+0,00037 · +0,06%
18 thg 10, 20260,61042−0,00031 · −0,05%
17 thg 10, 20260,61073+0,00032 · +0,05%
16 thg 10, 20260,61041+0,00054 · +0,09%
15 thg 10, 20260,60987−0,00014 · −0,02%
14 thg 10, 20260,61−0,00036 · −0,06%
13 thg 10, 20260,61036+0,00017 · +0,03%
12 thg 10, 20260,61019+0,00032 · +0,05%
11 thg 10, 20260,60987−0,00031 · −0,05%
10 thg 10, 20260,61018−0,00011 · −0,02%
9 thg 10, 20260,61029+0,00052 · +0,09%
8 thg 10, 20260,60977+0,00028 · +0,05%
7 thg 10, 20260,60949+0,00016 · +0,03%
6 thg 10, 20260,60933−0,00036 · −0,06%
5 thg 10, 20260,60969+0,00062 · +0,10%
4 thg 10, 20260,60907−0,00016 · −0,03%
3 thg 10, 20260,60923+0,00031 · +0,05%
2 thg 10, 20260,60892−0,00054 · −0,09%
1 thg 10, 20260,60946+0,00086 · +0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.