Tỷ giá CNY sang KZT hôm nay

Tỷ giá CNY sang KZT tháng 1 năm 2026

CNY/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
72,537
Đóng cửa
72,338
Thấp nhất
71,992
Cao nhất
73,439
Thay đổi
+0,59%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202672,338−0,005 · −0,01%
30 thg 1, 202672,343−0,271 · −0,37%
29 thg 1, 202672,613+0,404 · +0,56%
28 thg 1, 202672,209+0,064 · +0,09%
27 thg 1, 202672,145+0,154 · +0,21%
26 thg 1, 202671,992−0,306 · −0,42%
25 thg 1, 202672,298−0,301 · −0,41%
24 thg 1, 202672,599+0,073 · +0,10%
23 thg 1, 202672,526−0,393 · −0,54%
22 thg 1, 202672,918−0,058 · −0,08%
21 thg 1, 202672,977−0,047 · −0,06%
20 thg 1, 202673,024−0,380 · −0,52%
19 thg 1, 202673,404−0,034 · −0,05%
18 thg 1, 202673,439+0,067 · +0,09%
17 thg 1, 202673,372−0,041 · −0,06%
16 thg 1, 202673,412+0,109 · +0,15%
15 thg 1, 202673,304+0,277 · +0,38%
14 thg 1, 202673,027−0,195 · −0,27%
13 thg 1, 202673,222+0,035 · +0,05%
12 thg 1, 202673,187+0,102 · +0,14%
11 thg 1, 202673,085−0,113 · −0,15%
10 thg 1, 202673,198+0,087 · +0,12%
9 thg 1, 202673,111+0,152 · +0,21%
8 thg 1, 202672,958+0,048 · +0,07%
7 thg 1, 202672,91−0,506 · −0,69%
6 thg 1, 202673,416+0,600 · +0,82%
5 thg 1, 202672,816+0,457 · +0,63%
4 thg 1, 202672,359−0,040 · −0,06%
3 thg 1, 202672,399−0,099 · −0,14%
2 thg 1, 202672,499−0,038 · −0,05%
1 thg 1, 202672,537+0,622 · +0,87%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.