Tỷ giá CNY sang KZT hôm nay

Tỷ giá CNY sang KZT tháng 12 năm 2025

CNY/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
72,47
Đóng cửa
71,914
Thấp nhất
71,107
Cao nhất
73,97
Thay đổi
−0,76%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202571,914+0,289 · +0,40%
30 thg 12, 202571,625−0,461 · −0,64%
29 thg 12, 202572,085+0,035 · +0,05%
28 thg 12, 202572,051−0,131 · −0,18%
27 thg 12, 202572,182−0,654 · −0,90%
26 thg 12, 202572,836−0,445 · −0,61%
25 thg 12, 202573,281+0,858 · +1,18%
24 thg 12, 202572,423−0,744 · −1,02%
23 thg 12, 202573,167−0,346 · −0,47%
22 thg 12, 202573,513+0,011 · +0,02%
21 thg 12, 202573,502−0,015 · −0,02%
20 thg 12, 202573,517+0,228 · +0,31%
19 thg 12, 202573,289+0,244 · +0,33%
18 thg 12, 202573,045−0,203 · −0,28%
17 thg 12, 202573,248+0,045 · +0,06%
16 thg 12, 202573,204−0,625 · −0,85%
15 thg 12, 202573,829−0,141 · −0,19%
14 thg 12, 202573,97+0,094 · +0,13%
13 thg 12, 202573,877+0,193 · +0,26%
12 thg 12, 202573,684+0,028 · +0,04%
11 thg 12, 202573,656+1,394 · +1,93%
9 thg 12, 202572,262+0,683 · +0,95%
8 thg 12, 202571,579+0,134 · +0,19%
7 thg 12, 202571,445−0,106 · −0,15%
6 thg 12, 202571,551+0,046 · +0,06%
5 thg 12, 202571,505+0,397 · +0,56%
4 thg 12, 202571,107−0,690 · −0,96%
3 thg 12, 202571,798−0,401 · −0,56%
2 thg 12, 202572,199−0,271 · −0,37%
1 thg 12, 202572,47+0,008 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.