Tỷ giá CNY sang JPY hôm nay

Tỷ giá CNY sang JPY tháng 10 năm 2026

CNY/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
23,611
Đóng cửa
23,518
Thấp nhất
23,505
Cao nhất
23,691
Thay đổi
+0,35%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202623,518+0,008 · +0,04%
25 thg 10, 202623,51+0,005 · +0,02%
24 thg 10, 202623,505−0,014 · −0,06%
23 thg 10, 202623,519−0,112 · −0,47%
22 thg 10, 202623,63−0,036 · −0,15%
21 thg 10, 202623,667−0,024 · −0,10%
20 thg 10, 202623,691+0,040 · +0,17%
19 thg 10, 202623,652+0,019 · +0,08%
18 thg 10, 202623,632+0,001 · +0,01%
17 thg 10, 202623,631+0,029 · +0,12%
16 thg 10, 202623,602+0,036 · +0,15%
15 thg 10, 202623,566−0,073 · −0,31%
14 thg 10, 202623,639−0,003 · −0,01%
13 thg 10, 202623,642−0,022 · −0,09%
12 thg 10, 202623,664+0,038 · +0,16%
11 thg 10, 202623,626−0,014 · −0,06%
10 thg 10, 202623,641+0,039 · +0,16%
9 thg 10, 202623,602−0,002 · −0,01%
8 thg 10, 202623,604−0,025 · −0,11%
7 thg 10, 202623,629+0,048 · +0,20%
6 thg 10, 202623,581+0,005 · +0,02%
5 thg 10, 202623,575+0,042 · +0,18%
4 thg 10, 202623,533−0,010 · −0,04%
3 thg 10, 202623,544+0,008 · +0,04%
2 thg 10, 202623,535−0,076 · −0,32%
1 thg 10, 202623,611+0,176 · +0,75%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.