Tỷ giá CNY sang JPY hôm nay

Tỷ giá CNY sang JPY tháng 9 năm 2026

CNY/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
23,785
Đóng cửa
23,435
Thấp nhất
22,848
Cao nhất
23,835
Thay đổi
−1,41%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202623,435−0,042 · −0,18%
29 thg 9, 202623,477−0,019 · −0,08%
28 thg 9, 202623,496+0,072 · +0,31%
27 thg 9, 202623,424−0,008 · −0,04%
26 thg 9, 202623,432−0,160 · −0,68%
25 thg 9, 202623,592+0,062 · +0,26%
24 thg 9, 202623,53+0,020 · +0,09%
23 thg 9, 202623,51−0,014 · −0,06%
22 thg 9, 202623,524+0,074 · +0,31%
21 thg 9, 202623,45+0,043 · +0,18%
20 thg 9, 202623,408−0,005 · −0,02%
19 thg 9, 202623,413+0,005 · +0,02%
18 thg 9, 202623,408+0,139 · +0,60%
17 thg 9, 202623,269+0,116 · +0,50%
16 thg 9, 202623,153+0,100 · +0,43%
15 thg 9, 202623,053+0,086 · +0,38%
14 thg 9, 202622,967+0,079 · +0,35%
13 thg 9, 202622,888−0,014 · −0,06%
12 thg 9, 202622,902−0,102 · −0,44%
11 thg 9, 202623,004+0,134 · +0,59%
10 thg 9, 202622,869−0,002 · −0,01%
9 thg 9, 202622,871+0,023 · +0,10%
8 thg 9, 202622,848−0,406 · −1,75%
7 thg 9, 202623,254−0,025 · −0,11%
6 thg 9, 202623,28+0,006 · +0,03%
5 thg 9, 202623,273−0,010 · −0,04%
4 thg 9, 202623,283−0,200 · −0,85%
3 thg 9, 202623,483−0,352 · −1,48%
2 thg 9, 202623,835+0,050 · +0,21%
1 thg 9, 202623,785+0,015 · +0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.