Tỷ giá CNY sang GBP hôm nay

Tỷ giá CNY sang GBP tháng 11 năm 2025

CNY/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,1068
Đóng cửa
0,10672
Thấp nhất
0,10657
Cao nhất
0,10778
Thay đổi
−0,16%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,10672−0,00004 · −0,04%
29 thg 11, 20250,10676+0,00003 · +0,03%
28 thg 11, 20250,10673+0,00016 · +0,15%
27 thg 11, 20250,10657−0,00052 · −0,49%
26 thg 11, 20250,10709−0,00036 · −0,34%
25 thg 11, 20250,10746−0,00001 · −0,01%
24 thg 11, 20250,10747−0,00002 · −0,02%
23 thg 11, 20250,10748−0,00029 · −0,27%
22 thg 11, 20250,10778+0,00033 · +0,31%
21 thg 11, 20250,10745−0,00026 · −0,24%
20 thg 11, 20250,10771+0,00066 · +0,62%
19 thg 11, 20250,10705+0,00008 · +0,08%
18 thg 11, 20250,106970,00000 · 0,00%
17 thg 11, 20250,10696+0,00012 · +0,11%
16 thg 11, 20250,10684−0,00006 · −0,06%
15 thg 11, 20250,1069−0,00032 · −0,30%
14 thg 11, 20250,10722+0,00007 · +0,06%
13 thg 11, 20250,10715+0,00025 · +0,23%
12 thg 11, 20250,10691+0,00022 · +0,21%
11 thg 11, 20250,10668−0,00013 · −0,12%
10 thg 11, 20250,10681+0,00008 · +0,07%
9 thg 11, 20250,10673+0,00008 · +0,07%
8 thg 11, 20250,10665−0,00035 · −0,32%
7 thg 11, 20250,107−0,00046 · −0,42%
6 thg 11, 20250,10745−0,00023 · −0,22%
5 thg 11, 20250,10769+0,00073 · +0,69%
4 thg 11, 20250,10695−0,00002 · −0,02%
3 thg 11, 20250,10697+0,00007 · +0,07%
2 thg 11, 20250,1069+0,00010 · +0,10%
1 thg 11, 20250,1068−0,00009 · −0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.