Tỷ giá CNY sang GBP hôm nay

Tỷ giá CNY sang GBP tháng 10 năm 2025

CNY/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,1045
Đóng cửa
0,10689
Thấp nhất
0,10417
Cao nhất
0,10689
Thay đổi
+2,25%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,10689+0,00020 · +0,19%
30 thg 10, 20250,10669+0,00051 · +0,48%
29 thg 10, 20250,10618+0,00076 · +0,72%
28 thg 10, 20250,10541−0,00012 · −0,11%
27 thg 10, 20250,10553+0,00003 · +0,03%
26 thg 10, 20250,1055+0,00003 · +0,03%
25 thg 10, 20250,10547+0,00011 · +0,11%
24 thg 10, 20250,10536+0,00016 · +0,16%
23 thg 10, 20250,10519+0,00020 · +0,19%
22 thg 10, 20250,10499+0,00018 · +0,17%
21 thg 10, 20250,10482+0,00035 · +0,33%
20 thg 10, 20250,10447−0,00003 · −0,03%
19 thg 10, 20250,1045−0,00002 · −0,02%
18 thg 10, 20250,10452+0,00006 · +0,06%
17 thg 10, 20250,10446−0,00003 · −0,03%
16 thg 10, 20250,10449−0,00068 · −0,65%
15 thg 10, 20250,10518+0,00011 · +0,10%
14 thg 10, 20250,10507+0,00003 · +0,03%
13 thg 10, 20250,10504+0,00004 · +0,04%
12 thg 10, 20250,105−0,00007 · −0,07%
11 thg 10, 20250,10507−0,00041 · −0,39%
10 thg 10, 20250,10548+0,00087 · +0,84%
9 thg 10, 20250,10461−0,00021 · −0,20%
8 thg 10, 20250,10482+0,00058 · +0,56%
7 thg 10, 20250,10423−0,00020 · −0,20%
6 thg 10, 20250,10444+0,00020 · +0,19%
5 thg 10, 20250,10424+0,00005 · +0,05%
4 thg 10, 20250,10419−0,00033 · −0,31%
3 thg 10, 20250,10452+0,00035 · +0,34%
2 thg 10, 20250,10417−0,00033 · −0,31%
1 thg 10, 20250,1045−0,00004 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.