Tỷ giá CNY sang EUR hôm nay

Tỷ giá CNY sang EUR tháng 9 năm 2026

CNY/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,12824
Đóng cửa
0,1316
Thấp nhất
0,12809
Cao nhất
0,1316
Thay đổi
+2,53%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,1316+0,00038 · +0,29%
29 thg 9, 20260,13122+0,00044 · +0,33%
28 thg 9, 20260,13079+0,00007 · +0,05%
27 thg 9, 20260,13072−0,00006 · −0,04%
26 thg 9, 20260,13077−0,00025 · −0,19%
25 thg 9, 20260,13102+0,00011 · +0,08%
24 thg 9, 20260,13091+0,00038 · +0,29%
23 thg 9, 20260,13053+0,00039 · +0,30%
22 thg 9, 20260,13015+0,00003 · +0,02%
21 thg 9, 20260,13012+0,00021 · +0,16%
20 thg 9, 20260,129910,00000 · 0,00%
19 thg 9, 20260,12992+0,00018 · +0,14%
18 thg 9, 20260,12973−0,00031 · −0,24%
17 thg 9, 20260,13004+0,00093 · +0,72%
16 thg 9, 20260,12911−0,00007 · −0,05%
15 thg 9, 20260,12918+0,00031 · +0,24%
14 thg 9, 20260,12887+0,00037 · +0,29%
13 thg 9, 20260,1285−0,00006 · −0,05%
12 thg 9, 20260,12856+0,00013 · +0,10%
11 thg 9, 20260,12843+0,00034 · +0,27%
10 thg 9, 20260,12809−0,00008 · −0,06%
9 thg 9, 20260,12817−0,00001 · −0,01%
8 thg 9, 20260,12819−0,00014 · −0,11%
7 thg 9, 20260,12833+0,00007 · +0,06%
6 thg 9, 20260,12825−0,00001 · −0,01%
5 thg 9, 20260,12827+0,00017 · +0,14%
4 thg 9, 20260,12809−0,00025 · −0,20%
3 thg 9, 20260,12834−0,00013 · −0,10%
2 thg 9, 20260,12847+0,00023 · +0,18%
1 thg 9, 20260,12824−0,00011 · −0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.