Tỷ giá CNY sang EUR hôm nay

Tỷ giá CNY sang EUR tháng 12 năm 2025

CNY/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,12188
Đóng cửa
0,12184
Thấp nhất
0,12052
Cao nhất
0,12188
Thay đổi
−0,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,12184+0,00057 · +0,47%
30 thg 12, 20250,12127+0,00027 · +0,22%
29 thg 12, 20250,121−0,00020 · −0,16%
28 thg 12, 20250,12120,00000 · 0,00%
27 thg 12, 20250,1212+0,00014 · +0,12%
26 thg 12, 20250,12106−0,00005 · −0,04%
25 thg 12, 20250,12112+0,00059 · +0,49%
24 thg 12, 20250,12052−0,00019 · −0,15%
23 thg 12, 20250,12071−0,00050 · −0,41%
22 thg 12, 20250,1212−0,00005 · −0,04%
21 thg 12, 20250,12126+0,00001 · +0,01%
20 thg 12, 20250,12125+0,00013 · +0,11%
19 thg 12, 20250,12111+0,00017 · +0,14%
18 thg 12, 20250,12095+0,00006 · +0,05%
17 thg 12, 20250,12088+0,00007 · +0,06%
16 thg 12, 20250,12081+0,00005 · +0,04%
15 thg 12, 20250,12076+0,00006 · +0,05%
14 thg 12, 20250,12069−0,00008 · −0,06%
13 thg 12, 20250,12077−0,00001 · −0,01%
12 thg 12, 20250,12078−0,00039 · −0,32%
11 thg 12, 20250,12118−0,00025 · −0,20%
9 thg 12, 20250,12142+0,00002 · +0,02%
8 thg 12, 20250,1214−0,00007 · −0,06%
7 thg 12, 20250,12148+0,00002 · +0,02%
6 thg 12, 20250,12146+0,00009 · +0,07%
5 thg 12, 20250,12137+0,00011 · +0,09%
4 thg 12, 20250,12126−0,00034 · −0,28%
3 thg 12, 20250,1216−0,00015 · −0,12%
2 thg 12, 20250,12175−0,00013 · −0,10%
1 thg 12, 20250,12188+0,00002 · +0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.