Tỷ giá CNY sang BYN hôm nay

Tỷ giá CNY sang BYN tháng 10 năm 2025

CNY/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,47546
Đóng cửa
0,479
Thấp nhất
0,47525
Cao nhất
0,47988
Thay đổi
+0,78%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,479−0,00089 · −0,19%
30 thg 10, 20250,47988+0,00033 · +0,07%
29 thg 10, 20250,47956+0,00028 · +0,06%
28 thg 10, 20250,47928+0,00042 · +0,09%
27 thg 10, 20250,47886+0,00075 · +0,16%
26 thg 10, 20250,47811−0,00003 · −0,01%
25 thg 10, 20250,47814+0,00042 · +0,09%
24 thg 10, 20250,47772−0,00017 · −0,04%
23 thg 10, 20250,47789−0,00017 · −0,04%
22 thg 10, 20250,47806−0,00026 · −0,05%
21 thg 10, 20250,47833+0,00012 · +0,02%
20 thg 10, 20250,47821−0,00006 · −0,01%
19 thg 10, 20250,47827+0,00031 · +0,06%
18 thg 10, 20250,47796+0,00057 · +0,12%
17 thg 10, 20250,47739−0,00086 · −0,18%
16 thg 10, 20250,47825+0,00169 · +0,35%
15 thg 10, 20250,47656−0,00084 · −0,17%
14 thg 10, 20250,4774−0,00019 · −0,04%
13 thg 10, 20250,47759+0,00152 · +0,32%
12 thg 10, 20250,47607−0,00144 · −0,30%
11 thg 10, 20250,47751−0,00024 · −0,05%
10 thg 10, 20250,47775+0,00093 · +0,20%
9 thg 10, 20250,47682−0,00071 · −0,15%
8 thg 10, 20250,47753+0,00104 · +0,22%
7 thg 10, 20250,4765−0,00043 · −0,09%
6 thg 10, 20250,47693+0,00168 · +0,35%
5 thg 10, 20250,47525−0,00153 · −0,32%
4 thg 10, 20250,47678−0,00003 · −0,01%
3 thg 10, 20250,4768+0,00070 · +0,15%
2 thg 10, 20250,4761+0,00064 · +0,13%
1 thg 10, 20250,47546+0,00019 · +0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.