Tỷ giá CNY sang AUD hôm nay

Tỷ giá CNY sang AUD tháng 11 năm 2025

CNY/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,21474
Đóng cửa
0,21611
Thấp nhất
0,21446
Cao nhất
0,21852
Thay đổi
+0,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,21611+0,00034 · +0,16%
29 thg 11, 20250,21577−0,00033 · −0,15%
28 thg 11, 20250,2161−0,00025 · −0,11%
27 thg 11, 20250,21634−0,00110 · −0,51%
26 thg 11, 20250,21745−0,00048 · −0,22%
25 thg 11, 20250,21793−0,00005 · −0,02%
24 thg 11, 20250,21798−0,00012 · −0,06%
23 thg 11, 20250,2181−0,00043 · −0,19%
22 thg 11, 20250,21852+0,00073 · +0,33%
21 thg 11, 20250,2178+0,00097 · +0,45%
20 thg 11, 20250,21683+0,00024 · +0,11%
19 thg 11, 20250,21659−0,00021 · −0,10%
18 thg 11, 20250,2168+0,00096 · +0,44%
17 thg 11, 20250,21584+0,00042 · +0,19%
16 thg 11, 20250,21542+0,00009 · +0,04%
15 thg 11, 20250,21533−0,00019 · −0,09%
14 thg 11, 20250,21552+0,00106 · +0,50%
13 thg 11, 20250,21446−0,00088 · −0,41%
12 thg 11, 20250,21535+0,00031 · +0,15%
11 thg 11, 20250,21503−0,00049 · −0,23%
10 thg 11, 20250,21553−0,00079 · −0,37%
9 thg 11, 20250,21632−0,00004 · −0,02%
8 thg 11, 20250,21636−0,00047 · −0,22%
7 thg 11, 20250,21683+0,00121 · +0,56%
6 thg 11, 20250,21562−0,00117 · −0,54%
5 thg 11, 20250,21679+0,00195 · +0,91%
4 thg 11, 20250,21484+0,00007 · +0,03%
3 thg 11, 20250,21477−0,00013 · −0,06%
2 thg 11, 20250,2149+0,00016 · +0,08%
1 thg 11, 20250,21474+0,00012 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.