Tỷ giá CNY sang AUD hôm nay

Tỷ giá CNY sang AUD tháng 10 năm 2025

CNY/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,21277
Đóng cửa
0,21462
Thấp nhất
0,21224
Cao nhất
0,21691
Thay đổi
+0,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,21462+0,00063 · +0,29%
30 thg 10, 20250,21399+0,00048 · +0,23%
29 thg 10, 20250,2135−0,00111 · −0,52%
28 thg 10, 20250,21461−0,00059 · −0,28%
27 thg 10, 20250,21521−0,00043 · −0,20%
26 thg 10, 20250,21564+0,00005 · +0,03%
25 thg 10, 20250,21558−0,00002 · −0,01%
24 thg 10, 20250,2156−0,00069 · −0,32%
23 thg 10, 20250,21629−0,00005 · −0,02%
22 thg 10, 20250,21634+0,00069 · +0,32%
21 thg 10, 20250,21565−0,00006 · −0,03%
20 thg 10, 20250,21571−0,00016 · −0,07%
19 thg 10, 20250,21587−0,00018 · −0,08%
18 thg 10, 20250,21605−0,00086 · −0,39%
17 thg 10, 20250,21691+0,00086 · +0,40%
16 thg 10, 20250,21604+0,00024 · +0,11%
15 thg 10, 20250,21581+0,00046 · +0,21%
14 thg 10, 20250,21535+0,00049 · +0,23%
13 thg 10, 20250,21486−0,00169 · −0,78%
12 thg 10, 20250,21655−0,00004 · −0,02%
11 thg 10, 20250,21659+0,00290 · +1,36%
10 thg 10, 20250,2137+0,00100 · +0,47%
9 thg 10, 20250,2127−0,00135 · −0,63%
8 thg 10, 20250,21404+0,00165 · +0,78%
7 thg 10, 20250,21239−0,00028 · −0,13%
6 thg 10, 20250,21267−0,00006 · −0,03%
5 thg 10, 20250,212740,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20250,21274−0,00012 · −0,06%
3 thg 10, 20250,21286+0,00062 · +0,29%
2 thg 10, 20250,21224−0,00053 · −0,25%
1 thg 10, 20250,21277−0,00043 · −0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.