Tỷ giá CLP sang EGP
1 Peso Chile bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CLP = 0,05548 EGP1 EGP = 18,024 CLPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05273
- Cao nhất
- 0,05609
- Trung bình
- 0,05411
- Thay đổi
- +3,21%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,05548 | +0,00013 · +0,24% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,05535 | −0,00075 · −1,33% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05609 | +0,00054 · +0,98% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05555 | −0,00031 · −0,56% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05586 | +0,00001 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05585 | +0,00138 · +2,54% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05447 | +0,00018 · +0,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05428 | +0,00030 · +0,55% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05399 | −0,00045 · −0,82% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05444 | +0,00056 · +1,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05388 | +0,00009 · +0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05379 | −0,00012 · −0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05391 | +0,00007 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05384 | +0,00022 · +0,40% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05362 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05362 | +0,00011 · +0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05351 | −0,00009 · −0,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0536 | −0,00012 · −0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05372 | −0,00016 · −0,30% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05388 | +0,00015 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05373 | +0,00090 · +1,71% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05283 | +0,00009 · +0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05273 | −0,00050 · −0,94% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05324 | −0,00017 · −0,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05341 | −0,00014 · −0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05355 | −0,00023 · −0,44% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05379 | −0,00004 · −0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05382 | −0,00003 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05385 | −0,00003 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05388 | +0,00012 · +0,23% |
Số tiền phổ biến
- 100 CLP5,55 EGP
- 500 CLP27,74 EGP
- 1.000 CLP55,48 EGP
- 2.500 CLP138,7 EGP
- 5.000 CLP277,41 EGP
- 10.000 CLP554,81 EGP
- 50.000 CLP2.774,05 EGP
- 100.000 CLP5.548,1 EGP
- 10 EGP180,24 CLP
- 50 EGP901,21 CLP
- 100 EGP1.802,42 CLP
- 500 EGP9.012,09 CLP
- 1.000 EGP18.024,18 CLP
- 5.000 EGP90.120,89 CLP
- 10.000 EGP180.241,79 CLP
- 50.000 EGP901.208,93 CLP
- 100.000 EGP1.802.417,87 CLP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CLP sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CLP = 0,05548 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 18,024 CLP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CLP sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,21%: thấp nhất 0,05273, cao nhất 0,05609, trung bình 0,05411 EGP cho 1 CLP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.