Tỷ giá CHF sang XAU hôm nay

Tỷ giá CHF sang XAU tháng 1 năm 2026

CHF/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002925
Đóng cửa
0,0002669
Thấp nhất
0,0002354
Cao nhất
0,0002925
Thay đổi
−7,62%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0002669+0,0000150 · +5,97%
30 thg 1, 20260,0002518+0,0000164 · +6,95%
29 thg 1, 20260,0002354−0,0000154 · −6,12%
28 thg 1, 20260,0002508−0,0000036 · −1,40%
27 thg 1, 20260,0002544+0,0000013 · +0,50%
26 thg 1, 20260,0002531−0,0000040 · −1,56%
25 thg 1, 20260,0002571+0,0000003 · +0,11%
24 thg 1, 20260,0002568+0,0000012 · +0,47%
23 thg 1, 20260,0002556−0,0000067 · −2,55%
22 thg 1, 20260,00026230,0000000 · 0,00%
21 thg 1, 20260,0002623−0,0000063 · −2,34%
20 thg 1, 20260,0002686+0,0000003 · +0,10%
19 thg 1, 20260,0002684−0,0000027 · −0,99%
18 thg 1, 20260,000271−0,0000001 · −0,04%
17 thg 1, 20260,0002711+0,0000006 · +0,24%
16 thg 1, 20260,0002705−0,0000009 · −0,33%
15 thg 1, 20260,0002714+0,0000013 · +0,49%
14 thg 1, 20260,0002701−0,0000032 · −1,17%
13 thg 1, 20260,0002733−0,0000008 · −0,31%
12 thg 1, 20260,0002741−0,0000027 · −0,99%
11 thg 1, 20260,0002769−0,0000004 · −0,13%
10 thg 1, 20260,0002772−0,0000022 · −0,79%
9 thg 1, 20260,0002794−0,0000026 · −0,94%
8 thg 1, 20260,0002821+0,0000004 · +0,14%
7 thg 1, 20260,0002817−0,0000021 · −0,75%
6 thg 1, 20260,0002838−0,0000030 · −1,06%
5 thg 1, 20260,0002868−0,0000049 · −1,68%
4 thg 1, 20260,0002917+0,0000001 · +0,05%
3 thg 1, 20260,0002916+0,0000009 · +0,29%
2 thg 1, 20260,0002907−0,0000018 · −0,62%
1 thg 1, 20260,0002925+0,0000037 · +1,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.