Tỷ giá CHF sang XAU hôm nay

Tỷ giá CHF sang XAU tháng 12 năm 2025

CHF/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002931
Đóng cửa
0,0002889
Thấp nhất
0,0002795
Cao nhất
0,000297
Thay đổi
−2,13%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0002889−0,0000022 · −0,74%
30 thg 12, 20250,000291+0,0000097 · +3,46%
29 thg 12, 20250,0002813+0,0000017 · +0,61%
28 thg 12, 20250,0002796+0,0000001 · +0,02%
27 thg 12, 20250,0002795−0,0000025 · −0,89%
26 thg 12, 20250,000282−0,0000013 · −0,45%
25 thg 12, 20250,0002833+0,0000018 · +0,62%
24 thg 12, 20250,0002815−0,0000006 · −0,22%
23 thg 12, 20250,0002822−0,0000051 · −1,77%
22 thg 12, 20250,0002872−0,0000025 · −0,86%
21 thg 12, 20250,0002897−0,0000003 · −0,12%
20 thg 12, 20250,0002901−0,0000008 · −0,27%
19 thg 12, 20250,0002909+0,0000007 · +0,24%
18 thg 12, 20250,0002902−0,0000005 · −0,17%
17 thg 12, 20250,0002907−0,0000008 · −0,29%
16 thg 12, 20250,0002915+0,0000011 · +0,37%
15 thg 12, 20250,0002904−0,0000015 · −0,51%
14 thg 12, 20250,0002919−0,0000007 · −0,25%
13 thg 12, 20250,0002926−0,0000019 · −0,66%
12 thg 12, 20250,0002946−0,0000022 · −0,75%
11 thg 12, 20250,0002968+0,0000012 · +0,41%
9 thg 12, 20250,0002956−0,0000006 · −0,20%
8 thg 12, 20250,0002962−0,0000001 · −0,04%
7 thg 12, 20250,0002963+0,0000001 · +0,04%
6 thg 12, 20250,0002962+0,0000001 · +0,02%
5 thg 12, 20250,0002962−0,0000009 · −0,29%
4 thg 12, 20250,000297+0,0000013 · +0,42%
3 thg 12, 20250,0002958+0,0000012 · +0,42%
2 thg 12, 20250,0002945+0,0000015 · +0,50%
1 thg 12, 20250,0002931−0,0000021 · −0,70%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.