Tỷ giá CHF sang RUB hôm nay

Tỷ giá CHF sang RUB tháng 5 năm 2026

CHF/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
95,89
Đóng cửa
91,092
Thấp nhất
89,819
Cao nhất
96,608
Thay đổi
−3,54%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202691,092+0,002 · 0,00%
30 thg 5, 202691,09+0,736 · +0,81%
29 thg 5, 202690,355+0,536 · +0,60%
28 thg 5, 202689,819−1,746 · −1,91%
27 thg 5, 202691,565+0,133 · +0,15%
26 thg 5, 202691,432+0,281 · +0,31%
25 thg 5, 202691,151+0,016 · +0,02%
24 thg 5, 202691,135+0,002 · 0,00%
23 thg 5, 202691,133+0,678 · +0,75%
22 thg 5, 202690,455−0,165 · −0,18%
21 thg 5, 202690,62+0,102 · +0,11%
20 thg 5, 202690,518−1,711 · −1,85%
19 thg 5, 202692,229−0,290 · −0,31%
18 thg 5, 202692,518−0,009 · −0,01%
17 thg 5, 202692,5270,000 · 0,00%
16 thg 5, 202692,527−0,774 · −0,83%
15 thg 5, 202693,301−0,890 · −0,94%
14 thg 5, 202694,191−0,377 · −0,40%
13 thg 5, 202694,568+0,125 · +0,13%
12 thg 5, 202694,443−1,180 · −1,23%
11 thg 5, 202695,623+0,070 · +0,07%
10 thg 5, 202695,5530,000 · 0,00%
9 thg 5, 202695,553−0,078 · −0,08%
8 thg 5, 202695,631−0,361 · −0,38%
7 thg 5, 202695,992−0,616 · −0,64%
6 thg 5, 202696,608+0,947 · +0,99%
5 thg 5, 202695,66−0,321 · −0,33%
4 thg 5, 202695,981+0,017 · +0,02%
3 thg 5, 202695,964+0,173 · +0,18%
2 thg 5, 202695,792−0,099 · −0,10%
1 thg 5, 202695,89+1,451 · +1,54%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.