Tỷ giá CHF sang EGP hôm nay

Tỷ giá CHF sang EGP tháng 1 năm 2026

CHF/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
60,215
Đóng cửa
61,179
Thấp nhất
58,686
Cao nhất
61,345
Thay đổi
+1,57%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202661,179+0,268 · +0,44%
30 thg 1, 202660,911−0,160 · −0,26%
29 thg 1, 202661,071−0,274 · −0,45%
28 thg 1, 202661,345+0,745 · +1,23%
27 thg 1, 202660,60+0,155 · +0,26%
26 thg 1, 202660,445+0,068 · +0,11%
25 thg 1, 202660,377+0,101 · +0,17%
24 thg 1, 202660,276+0,686 · +1,15%
23 thg 1, 202659,591−0,010 · −0,02%
22 thg 1, 202659,60−0,502 · −0,83%
21 thg 1, 202660,102+0,639 · +1,07%
20 thg 1, 202659,463+0,581 · +0,99%
19 thg 1, 202658,882+0,083 · +0,14%
18 thg 1, 202658,799+0,114 · +0,19%
17 thg 1, 202658,686−0,143 · −0,24%
16 thg 1, 202658,829−0,322 · −0,54%
15 thg 1, 202659,151+0,398 · +0,68%
14 thg 1, 202658,753−0,339 · −0,57%
13 thg 1, 202659,092−0,149 · −0,25%
12 thg 1, 202659,241+0,218 · +0,37%
11 thg 1, 202659,023−0,230 · −0,39%
10 thg 1, 202659,253+0,200 · +0,34%
9 thg 1, 202659,053−0,172 · −0,29%
8 thg 1, 202659,225−0,240 · −0,40%
7 thg 1, 202659,466−0,327 · −0,55%
6 thg 1, 202659,792−0,586 · −0,97%
5 thg 1, 202660,378+0,120 · +0,20%
4 thg 1, 202660,258−0,069 · −0,11%
3 thg 1, 202660,327+0,076 · +0,13%
2 thg 1, 202660,251+0,037 · +0,06%
1 thg 1, 202660,215−0,021 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.