Tỷ giá CHF sang EGP hôm nay

Tỷ giá CHF sang EGP tháng 12 năm 2025

CHF/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
59,045
Đóng cửa
60,236
Thấp nhất
58,888
Cao nhất
60,433
Thay đổi
+1,60%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202560,236−0,197 · −0,33%
30 thg 12, 202560,433+0,186 · +0,31%
29 thg 12, 202560,247−0,059 · −0,10%
28 thg 12, 202560,306+0,062 · +0,10%
27 thg 12, 202560,244−0,048 · −0,08%
26 thg 12, 202560,291−0,041 · −0,07%
25 thg 12, 202560,332−0,049 · −0,08%
24 thg 12, 202560,381+0,389 · +0,65%
23 thg 12, 202559,992+0,040 · +0,07%
22 thg 12, 202559,952+0,091 · +0,15%
21 thg 12, 202559,861−0,177 · −0,29%
20 thg 12, 202560,038+0,224 · +0,37%
19 thg 12, 202559,814−0,013 · −0,02%
18 thg 12, 202559,827+0,222 · +0,37%
17 thg 12, 202559,605−0,005 · −0,01%
16 thg 12, 202559,609+0,109 · +0,18%
15 thg 12, 202559,501−0,145 · −0,24%
14 thg 12, 202559,645+0,061 · +0,10%
13 thg 12, 202559,584−0,239 · −0,40%
12 thg 12, 202559,823+0,299 · +0,50%
11 thg 12, 202559,523+0,635 · +1,08%
9 thg 12, 202558,888−0,180 · −0,30%
8 thg 12, 202559,068−0,077 · −0,13%
7 thg 12, 202559,145+0,109 · +0,18%
6 thg 12, 202559,036−0,128 · −0,22%
5 thg 12, 202559,165−0,267 · −0,45%
4 thg 12, 202559,432+0,195 · +0,33%
3 thg 12, 202559,236+0,167 · +0,28%
2 thg 12, 202559,07+0,024 · +0,04%
1 thg 12, 202559,045−0,244 · −0,41%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.