Tỷ giá CHF sang CNY hôm nay

Tỷ giá CHF sang CNY tháng 8 năm 2026

CHF/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
8,361
Đóng cửa
8,307
Thấp nhất
8,286
Cao nhất
8,421
Thay đổi
−0,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20268,307−0,005 · −0,06%
30 thg 8, 20268,312−0,015 · −0,18%
29 thg 8, 20268,327−0,039 · −0,47%
28 thg 8, 20268,366+0,028 · +0,34%
27 thg 8, 20268,338−0,041 · −0,49%
26 thg 8, 20268,379+0,005 · +0,06%
25 thg 8, 20268,373−0,023 · −0,27%
24 thg 8, 20268,396+0,005 · +0,06%
23 thg 8, 20268,3910,000 · 0,00%
22 thg 8, 20268,391−0,020 · −0,23%
21 thg 8, 20268,411−0,010 · −0,12%
20 thg 8, 20268,421+0,121 · +1,46%
19 thg 8, 20268,30−0,011 · −0,14%
18 thg 8, 20268,312+0,010 · +0,12%
17 thg 8, 20268,301+0,013 · +0,16%
16 thg 8, 20268,288−0,002 · −0,03%
15 thg 8, 20268,291+0,005 · +0,06%
14 thg 8, 20268,286−0,001 · −0,02%
13 thg 8, 20268,287−0,024 · −0,28%
12 thg 8, 20268,311−0,017 · −0,21%
11 thg 8, 20268,328−0,012 · −0,14%
10 thg 8, 20268,34−0,012 · −0,14%
9 thg 8, 20268,352−0,001 · −0,02%
8 thg 8, 20268,353+0,049 · +0,59%
7 thg 8, 20268,305−0,062 · −0,74%
6 thg 8, 20268,366+0,016 · +0,19%
5 thg 8, 20268,35+0,010 · +0,12%
4 thg 8, 20268,34−0,006 · −0,08%
3 thg 8, 20268,347−0,013 · −0,16%
2 thg 8, 20268,36−0,001 · −0,02%
1 thg 8, 20268,361−0,001 · −0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.