Tỷ giá CHF sang CNY hôm nay

Tỷ giá CHF sang CNY tháng 7 năm 2026

CHF/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
8,393
Đóng cửa
8,362
Thấp nhất
8,268
Cao nhất
8,447
Thay đổi
−0,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20268,362+0,067 · +0,81%
30 thg 7, 20268,294+0,018 · +0,21%
29 thg 7, 20268,277+0,009 · +0,10%
28 thg 7, 20268,268−0,036 · −0,43%
27 thg 7, 20268,304+0,025 · +0,30%
26 thg 7, 20268,28+0,001 · +0,01%
25 thg 7, 20268,279−0,012 · −0,15%
24 thg 7, 20268,291−0,030 · −0,36%
23 thg 7, 20268,321−0,009 · −0,11%
22 thg 7, 20268,33−0,019 · −0,23%
21 thg 7, 20268,349−0,038 · −0,45%
20 thg 7, 20268,387−0,004 · −0,05%
19 thg 7, 20268,391+0,003 · +0,04%
18 thg 7, 20268,388+0,013 · +0,15%
17 thg 7, 20268,375−0,022 · −0,26%
16 thg 7, 20268,397+0,029 · +0,34%
15 thg 7, 20268,369+0,032 · +0,38%
14 thg 7, 20268,337−0,037 · −0,45%
13 thg 7, 20268,374−0,010 · −0,11%
12 thg 7, 20268,384−0,005 · −0,06%
11 thg 7, 20268,389−0,047 · −0,56%
10 thg 7, 20268,436+0,014 · +0,17%
9 thg 7, 20268,422+0,014 · +0,16%
8 thg 7, 20268,409−0,024 · −0,28%
7 thg 7, 20268,433−0,006 · −0,07%
6 thg 7, 20268,439−0,005 · −0,06%
5 thg 7, 20268,444+0,001 · +0,01%
4 thg 7, 20268,443−0,003 · −0,04%
3 thg 7, 20268,447+0,048 · +0,57%
2 thg 7, 20268,399+0,006 · +0,07%
1 thg 7, 20268,393−0,001 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.