Tỷ giá CAD sang RUB hôm nay

Tỷ giá CAD sang RUB tháng 11 năm 2025

CAD/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
57,431
Đóng cửa
55,478
Thấp nhất
55,211
Cao nhất
58,003
Thay đổi
−2,92%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202555,478+0,267 · +0,48%
29 thg 11, 202555,211−0,334 · −0,60%
28 thg 11, 202555,546−0,382 · −0,68%
27 thg 11, 202555,928−0,074 · −0,13%
26 thg 11, 202556,002+0,416 · +0,75%
25 thg 11, 202555,586−0,489 · −0,87%
24 thg 11, 202556,075−0,007 · −0,01%
23 thg 11, 202556,082+0,023 · +0,04%
22 thg 11, 202556,059−0,771 · −1,36%
21 thg 11, 202556,83−0,479 · −0,84%
20 thg 11, 202557,309−0,610 · −1,05%
19 thg 11, 202557,919+0,121 · +0,21%
18 thg 11, 202557,799+0,109 · +0,19%
17 thg 11, 202557,69+0,011 · +0,02%
16 thg 11, 202557,679+0,039 · +0,07%
15 thg 11, 202557,64+0,084 · +0,15%
14 thg 11, 202557,556−0,448 · −0,77%
13 thg 11, 202558,003+0,257 · +0,45%
12 thg 11, 202557,746−0,156 · −0,27%
11 thg 11, 202557,903+0,157 · +0,27%
10 thg 11, 202557,746+0,100 · +0,17%
9 thg 11, 202557,647+0,048 · +0,08%
8 thg 11, 202557,599+0,076 · +0,13%
7 thg 11, 202557,523−0,152 · −0,26%
6 thg 11, 202557,675+0,280 · +0,49%
5 thg 11, 202557,395+0,001 · 0,00%
4 thg 11, 202557,394−0,323 · −0,56%
3 thg 11, 202557,717+0,090 · +0,16%
2 thg 11, 202557,626+0,196 · +0,34%
1 thg 11, 202557,431+0,284 · +0,50%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.