Tỷ giá CAD sang RUB hôm nay

Tỷ giá CAD sang RUB tháng 10 năm 2025

CAD/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
59,318
Đóng cửa
57,147
Thấp nhất
56,08
Cao nhất
59,517
Thay đổi
−4,25%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202557,147−0,208 · −0,36%
30 thg 10, 202557,355+0,480 · +0,84%
29 thg 10, 202556,875+0,224 · +0,40%
28 thg 10, 202556,651−0,400 · −0,70%
27 thg 10, 202557,051−0,050 · −0,09%
26 thg 10, 202557,101+0,200 · +0,35%
25 thg 10, 202556,901−1,180 · −2,03%
24 thg 10, 202558,081−0,157 · −0,27%
23 thg 10, 202558,239+0,161 · +0,28%
22 thg 10, 202558,078+0,473 · +0,82%
21 thg 10, 202557,605−0,302 · −0,52%
20 thg 10, 202557,907+0,005 · +0,01%
19 thg 10, 202557,902+0,064 · +0,11%
18 thg 10, 202557,838+0,638 · +1,11%
17 thg 10, 202557,20+1,120 · +2,00%
16 thg 10, 202556,08−0,549 · −0,97%
15 thg 10, 202556,629−1,051 · −1,82%
14 thg 10, 202557,681−0,329 · −0,57%
13 thg 10, 202558,01−0,193 · −0,33%
12 thg 10, 202558,203+0,186 · +0,32%
11 thg 10, 202558,017+0,099 · +0,17%
10 thg 10, 202557,917−0,539 · −0,92%
9 thg 10, 202558,456−0,640 · −1,08%
8 thg 10, 202559,096−0,421 · −0,71%
7 thg 10, 202559,517+0,565 · +0,96%
6 thg 10, 202558,952+0,061 · +0,10%
5 thg 10, 202558,891−0,021 · −0,04%
4 thg 10, 202558,912+0,140 · +0,24%
3 thg 10, 202558,772−0,341 · −0,58%
2 thg 10, 202559,113−0,205 · −0,35%
1 thg 10, 202559,318−0,367 · −0,62%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.