Tỷ giá CAD sang PLN hôm nay

Tỷ giá CAD sang PLN tháng 1 năm 2026

CAD/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,616
Đóng cửa
2,609
Thấp nhất
2,572
Cao nhất
2,617
Thay đổi
−0,68%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20262,609−0,001 · −0,06%
30 thg 1, 20262,61+0,015 · +0,57%
29 thg 1, 20262,595+0,023 · +0,91%
28 thg 1, 20262,572−0,009 · −0,37%
27 thg 1, 20262,581−0,012 · −0,45%
26 thg 1, 20262,593−0,002 · −0,07%
25 thg 1, 20262,595+0,001 · +0,05%
24 thg 1, 20262,594+0,002 · +0,07%
23 thg 1, 20262,592−0,017 · −0,64%
22 thg 1, 20262,609+0,004 · +0,17%
21 thg 1, 20262,604−0,012 · −0,44%
20 thg 1, 20262,616+0,001 · +0,03%
19 thg 1, 20262,615+0,001 · +0,04%
18 thg 1, 20262,6140,000 · 0,00%
17 thg 1, 20262,614+0,002 · +0,07%
16 thg 1, 20262,613+0,008 · +0,29%
15 thg 1, 20262,605+0,001 · +0,04%
14 thg 1, 20262,604+0,001 · +0,06%
13 thg 1, 20262,603+0,002 · +0,08%
12 thg 1, 20262,60−0,001 · −0,03%
11 thg 1, 20262,601−0,001 · −0,05%
10 thg 1, 20262,602−0,004 · −0,17%
9 thg 1, 20262,607+0,006 · +0,23%
8 thg 1, 20262,601−0,004 · −0,14%
7 thg 1, 20262,604−0,005 · −0,20%
6 thg 1, 20262,61−0,007 · −0,29%
5 thg 1, 20262,617+0,002 · +0,08%
4 thg 1, 20262,6150,000 · 0,00%
3 thg 1, 20262,6160,000 · 0,00%
2 thg 1, 20262,616−0,001 · −0,02%
1 thg 1, 20262,616−0,010 · −0,40%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.