Tỷ giá CAD sang PLN hôm nay

Tỷ giá CAD sang PLN tháng 12 năm 2025

CAD/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,612
Đóng cửa
2,626
Thấp nhất
2,595
Cao nhất
2,629
Thay đổi
+0,52%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20252,626+0,003 · +0,11%
30 thg 12, 20252,624+0,006 · +0,21%
29 thg 12, 20252,618+0,001 · +0,03%
28 thg 12, 20252,617−0,002 · −0,06%
27 thg 12, 20252,619+0,003 · +0,12%
26 thg 12, 20252,615−0,002 · −0,09%
25 thg 12, 20252,618+0,002 · +0,10%
24 thg 12, 20252,615+0,009 · +0,34%
23 thg 12, 20252,606+0,005 · +0,21%
22 thg 12, 20252,601−0,002 · −0,09%
21 thg 12, 20252,603−0,001 · −0,04%
20 thg 12, 20252,605+0,004 · +0,14%
19 thg 12, 20252,601−0,003 · −0,11%
18 thg 12, 20252,604−0,005 · −0,18%
17 thg 12, 20252,608+0,003 · +0,10%
16 thg 12, 20252,606−0,007 · −0,28%
15 thg 12, 20252,613+0,002 · +0,07%
14 thg 12, 20252,611−0,002 · −0,06%
13 thg 12, 20252,613−0,001 · −0,03%
12 thg 12, 20252,614−0,006 · −0,22%
11 thg 12, 20252,619−0,007 · −0,27%
9 thg 12, 20252,626+0,001 · +0,02%
8 thg 12, 20252,626−0,002 · −0,08%
7 thg 12, 20252,628−0,001 · −0,04%
6 thg 12, 20252,629+0,025 · +0,95%
5 thg 12, 20252,604+0,009 · +0,34%
4 thg 12, 20252,595−0,009 · −0,33%
3 thg 12, 20252,604+0,001 · +0,05%
2 thg 12, 20252,603−0,010 · −0,37%
1 thg 12, 20252,612−0,001 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.