Tỷ giá CAD sang ARS
1 Đô la Canada bằng bao nhiêu Peso Argentina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CAD = 1.089,23 ARS1 ARS = 0,0009181 CADCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.062,87
- Cao nhất
- 1.090,43
- Trung bình
- 1.072,94
- Thay đổi
- +1,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1.089,23 | +1,42 · +0,13% |
| 24 thg 10, 2026 | 1.087,82 | −2,61 · −0,24% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.090,43 | +3,36 · +0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.087,07 | +2,66 · +0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.084,41 | +0,32 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.084,09 | +13,93 · +1,30% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.070,16 | −3,05 · −0,28% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.073,21 | +5,88 · +0,55% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.067,33 | −0,19 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.067,51 | +2,03 · +0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.065,48 | −0,33 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.065,81 | +2,95 · +0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.062,87 | −0,59 · −0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.063,45 | −1,12 · −0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.064,57 | +0,43 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.064,14 | −3,09 · −0,29% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.067,23 | +3,20 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.064,03 | −4,70 · −0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.068,74 | +3,51 · +0,33% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.065,22 | −7,40 · −0,69% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.072,63 | +3,23 · +0,30% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.069,39 | +1,22 · +0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.068,18 | −4,38 · −0,41% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.072,56 | +2,36 · +0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.070,20 | −3,84 · −0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.074,04 | −0,80 · −0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.074,84 | −0,67 · −0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.075,51 | −2,59 · −0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.078,11 | −0,66 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.078,77 | +4,57 · +0,43% |
Số tiền phổ biến
- 1 CAD1.089,23 ARS
- 5 CAD5.446,17 ARS
- 10 CAD10.892,34 ARS
- 50 CAD54.461,72 ARS
- 100 CAD108.923,45 ARS
- 500 CAD544.617,24 ARS
- 1.000 CAD1.089.234,48 ARS
- 5.000 CAD5.446.172,42 ARS
- 10.000 CAD10.892.344,85 ARS
- 10.000 ARS9,18 CAD
- 50.000 ARS45,9 CAD
- 100.000 ARS91,81 CAD
- 250.000 ARS229,52 CAD
- 500.000 ARS459,04 CAD
- 1.000.000 ARS918,08 CAD
- 5.000.000 ARS4.590,38 CAD
- 10.000.000 ARS9.180,76 CAD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CAD sang ARS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CAD = 1.089,23 ARS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ARS = 0,0009181 CAD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CAD sang ARS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,40%: thấp nhất 1.062,87, cao nhất 1.090,43, trung bình 1.072,94 ARS cho 1 CAD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.