Tỷ giá BYN sang USD hôm nay

Tỷ giá BYN sang USD tháng 9 năm 2026

BYN/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,32627
Đóng cửa
0,33101
Thấp nhất
0,32333
Cao nhất
0,33134
Thay đổi
+0,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,33101+0,00090 · +0,27%
29 thg 9, 20260,33012−0,00053 · −0,16%
28 thg 9, 20260,33065−0,00025 · −0,08%
27 thg 9, 20260,3309−0,00038 · −0,11%
26 thg 9, 20260,33128+0,00276 · +0,84%
25 thg 9, 20260,32851−0,00044 · −0,14%
24 thg 9, 20260,32895−0,00038 · −0,11%
23 thg 9, 20260,32933−0,00201 · −0,61%
22 thg 9, 20260,33134+0,00051 · +0,16%
21 thg 9, 20260,33083−0,00017 · −0,05%
20 thg 9, 20260,331+0,00055 · +0,17%
19 thg 9, 20260,33045+0,00146 · +0,44%
18 thg 9, 20260,329+0,00183 · +0,56%
17 thg 9, 20260,32716−0,00219 · −0,66%
16 thg 9, 20260,32935+0,00058 · +0,17%
15 thg 9, 20260,32877−0,00028 · −0,09%
14 thg 9, 20260,32906−0,00053 · −0,16%
13 thg 9, 20260,32959+0,00034 · +0,10%
12 thg 9, 20260,32925+0,00046 · +0,14%
11 thg 9, 20260,32879+0,00225 · +0,69%
10 thg 9, 20260,32654+0,00123 · +0,38%
9 thg 9, 20260,3253+0,00010 · +0,03%
8 thg 9, 20260,32521+0,00064 · +0,20%
7 thg 9, 20260,32457+0,00001 · 0,00%
6 thg 9, 20260,32455+0,00006 · +0,02%
5 thg 9, 20260,32449−0,00017 · −0,05%
4 thg 9, 20260,32466+0,00073 · +0,22%
3 thg 9, 20260,32394+0,00061 · +0,19%
2 thg 9, 20260,32333−0,00294 · −0,90%
1 thg 9, 20260,32627−0,00368 · −1,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.