Tỷ giá BYN sang USD hôm nay

Tỷ giá BYN sang USD tháng 8 năm 2026

BYN/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,34457
Đóng cửa
0,32994
Thấp nhất
0,32841
Cao nhất
0,34495
Thay đổi
−3,83%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,32994+0,00020 · +0,06%
30 thg 8, 20260,32975−0,00164 · −0,50%
29 thg 8, 20260,33139−0,00069 · −0,21%
28 thg 8, 20260,33208+0,00073 · +0,22%
27 thg 8, 20260,33135−0,00033 · −0,10%
26 thg 8, 20260,33168−0,00192 · −0,58%
25 thg 8, 20260,3336−0,00013 · −0,04%
24 thg 8, 20260,33373−0,00009 · −0,03%
23 thg 8, 20260,33382−0,00022 · −0,07%
22 thg 8, 20260,33404+0,00563 · +1,71%
21 thg 8, 20260,32841−0,00233 · −0,70%
20 thg 8, 20260,33074+0,00200 · +0,61%
19 thg 8, 20260,32875+0,00033 · +0,10%
18 thg 8, 20260,32842−0,00106 · −0,32%
17 thg 8, 20260,32948+0,00027 · +0,08%
16 thg 8, 20260,32921+0,00020 · +0,06%
15 thg 8, 20260,32901−0,00350 · −1,05%
14 thg 8, 20260,33252−0,00203 · −0,61%
13 thg 8, 20260,33455−0,00282 · −0,84%
12 thg 8, 20260,33737+0,00131 · +0,39%
11 thg 8, 20260,33605−0,00062 · −0,18%
10 thg 8, 20260,33668−0,00013 · −0,04%
9 thg 8, 20260,33681+0,00102 · +0,30%
8 thg 8, 20260,33579−0,00133 · −0,39%
7 thg 8, 20260,33712−0,00146 · −0,43%
6 thg 8, 20260,33858−0,00146 · −0,43%
5 thg 8, 20260,34004−0,00151 · −0,44%
4 thg 8, 20260,34154−0,00341 · −0,99%
3 thg 8, 20260,34495+0,00025 · +0,07%
2 thg 8, 20260,3447+0,00013 · +0,04%
1 thg 8, 20260,34457+0,00150 · +0,44%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.