Tỷ giá BYN sang USD hôm nay

Tỷ giá BYN sang USD tháng 5 năm 2026

BYN/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,35429
Đóng cửa
0,36494
Thấp nhất
0,35271
Cao nhất
0,36764
Thay đổi
+2,79%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,36494−0,00001 · 0,00%
30 thg 5, 20260,36495−0,00083 · −0,23%
29 thg 5, 20260,36579+0,00149 · +0,41%
28 thg 5, 20260,3643+0,00066 · +0,18%
27 thg 5, 20260,36364+0,00132 · +0,36%
26 thg 5, 20260,36232−0,00198 · −0,54%
25 thg 5, 20260,3643−0,00010 · −0,03%
24 thg 5, 20260,3644+0,00010 · +0,03%
23 thg 5, 20260,3643−0,00201 · −0,55%
22 thg 5, 20260,36631+0,00134 · +0,37%
21 thg 5, 20260,36497−0,00267 · −0,73%
20 thg 5, 20260,36764+0,00400 · +1,10%
19 thg 5, 20260,36364+0,00499 · +1,39%
18 thg 5, 20260,35864−0,00087 · −0,24%
17 thg 5, 20260,35951−0,00020 · −0,06%
16 thg 5, 20260,35971+0,00342 · +0,96%
15 thg 5, 20260,35629−0,00149 · −0,42%
14 thg 5, 20260,35778−0,00059 · −0,16%
13 thg 5, 20260,35837−0,00004 · −0,01%
12 thg 5, 20260,35841+0,00360 · +1,02%
11 thg 5, 20260,354810,00000 · 0,00%
10 thg 5, 20260,35481+0,00093 · +0,26%
9 thg 5, 20260,35387+0,00116 · +0,33%
8 thg 5, 20260,35271−0,00130 · −0,37%
7 thg 5, 20260,35401+0,00004 · +0,01%
6 thg 5, 20260,35397+0,00048 · +0,14%
5 thg 5, 20260,35349−0,00080 · −0,23%
4 thg 5, 20260,354290,00000 · 0,00%
3 thg 5, 20260,354290,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,354290,00000 · 0,00%
1 thg 5, 20260,35429−0,00073 · −0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.