Tỷ giá BYN sang USD hôm nay

Tỷ giá BYN sang USD tháng 4 năm 2026

BYN/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,33668
Đóng cửa
0,35503
Thấp nhất
0,33668
Cao nhất
0,35522
Thay đổi
+5,45%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,35503+0,00052 · +0,15%
29 thg 4, 20260,35451−0,00071 · −0,20%
28 thg 4, 20260,35522+0,00163 · +0,46%
27 thg 4, 20260,353590,00000 · 0,00%
26 thg 4, 20260,353590,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,35359−0,00054 · −0,15%
24 thg 4, 20260,35412−0,00007 · −0,02%
23 thg 4, 20260,35419+0,00210 · +0,60%
22 thg 4, 20260,3521−0,00082 · −0,23%
21 thg 4, 20260,35292+0,00201 · +0,57%
20 thg 4, 20260,3509−0,00057 · −0,16%
19 thg 4, 20260,35148−0,00061 · −0,17%
18 thg 4, 20260,35209+0,00082 · +0,23%
17 thg 4, 20260,351270,00000 · 0,00%
16 thg 4, 20260,35126−0,00050 · −0,14%
15 thg 4, 20260,35176+0,00093 · +0,27%
14 thg 4, 20260,35083+0,00189 · +0,54%
13 thg 4, 20260,348940,00000 · 0,00%
12 thg 4, 20260,34894+0,00040 · +0,11%
11 thg 4, 20260,34854+0,00382 · +1,11%
10 thg 4, 20260,34472+0,00190 · +0,55%
9 thg 4, 20260,34282+0,00267 · +0,78%
8 thg 4, 20260,34016+0,00116 · +0,34%
7 thg 4, 20260,33899+0,00001 · 0,00%
6 thg 4, 20260,33898−0,00001 · 0,00%
5 thg 4, 20260,338980,00000 · 0,00%
4 thg 4, 20260,33898+0,00113 · +0,34%
3 thg 4, 20260,33785+0,00115 · +0,34%
2 thg 4, 20260,3367+0,00001 · 0,00%
1 thg 4, 20260,33668+0,00002 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.