Tỷ giá BYN sang TRY hôm nay

Tỷ giá BYN sang TRY tháng 4 năm 2026

BYN/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
14,991
Đóng cửa
16,041
Thấp nhất
14,989
Cao nhất
16,041
Thay đổi
+7,13%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202616,041+0,063 · +0,40%
29 thg 4, 202615,978−0,019 · −0,12%
28 thg 4, 202615,997+0,075 · +0,47%
27 thg 4, 202615,922+0,005 · +0,03%
26 thg 4, 202615,9170,000 · 0,00%
25 thg 4, 202615,917−0,020 · −0,12%
24 thg 4, 202615,936+0,024 · +0,15%
23 thg 4, 202615,912+0,098 · +0,62%
22 thg 4, 202615,814−0,028 · −0,17%
21 thg 4, 202615,842+0,097 · +0,61%
20 thg 4, 202615,745−0,017 · −0,11%
19 thg 4, 202615,762−0,027 · −0,17%
18 thg 4, 202615,789+0,033 · +0,21%
17 thg 4, 202615,756+0,033 · +0,21%
16 thg 4, 202615,723−0,014 · −0,09%
15 thg 4, 202615,737+0,052 · +0,33%
14 thg 4, 202615,686+0,088 · +0,56%
13 thg 4, 202615,598+0,013 · +0,08%
12 thg 4, 202615,585+0,018 · +0,11%
11 thg 4, 202615,567+0,180 · +1,17%
10 thg 4, 202615,387+0,136 · +0,89%
9 thg 4, 202615,251+0,100 · +0,66%
8 thg 4, 202615,151+0,028 · +0,18%
7 thg 4, 202615,123+0,004 · +0,03%
6 thg 4, 202615,119−0,014 · −0,09%
5 thg 4, 202615,133+0,019 · +0,13%
4 thg 4, 202615,114+0,061 · +0,40%
3 thg 4, 202615,053+0,064 · +0,43%
2 thg 4, 202614,989−0,001 · −0,01%
1 thg 4, 202614,991+0,017 · +0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.