Tỷ giá BYN sang RUB hôm nay

Tỷ giá BYN sang RUB tháng 1 năm 2026

BYN/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
26,911
Đóng cửa
26,821
Thấp nhất
26,755
Cao nhất
27,425
Thay đổi
−1,74%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202626,821−0,088 · −0,33%
30 thg 1, 202626,909+0,048 · +0,18%
29 thg 1, 202626,861−0,085 · −0,32%
28 thg 1, 202626,946+0,060 · +0,22%
27 thg 1, 202626,886+0,084 · +0,31%
26 thg 1, 202626,802−0,009 · −0,03%
25 thg 1, 202626,81−0,005 · −0,02%
24 thg 1, 202626,816−0,105 · −0,39%
23 thg 1, 202626,921+0,165 · +0,62%
22 thg 1, 202626,755−0,300 · −1,11%
21 thg 1, 202627,056+0,114 · +0,42%
20 thg 1, 202626,942−0,072 · −0,27%
19 thg 1, 202627,014+0,006 · +0,02%
18 thg 1, 202627,008−0,007 · −0,03%
17 thg 1, 202627,015+0,050 · +0,19%
16 thg 1, 202626,965−0,053 · −0,20%
15 thg 1, 202627,018+0,033 · +0,12%
14 thg 1, 202626,985+0,090 · +0,34%
13 thg 1, 202626,895−0,242 · −0,89%
12 thg 1, 202627,136+0,143 · +0,53%
11 thg 1, 202626,993−0,108 · −0,40%
10 thg 1, 202627,101−0,091 · −0,34%
9 thg 1, 202627,192−0,165 · −0,60%
8 thg 1, 202627,357−0,018 · −0,06%
7 thg 1, 202627,374+0,080 · +0,29%
6 thg 1, 202627,294−0,131 · −0,48%
5 thg 1, 202627,425+0,068 · +0,25%
4 thg 1, 202627,357−0,049 · −0,18%
3 thg 1, 202627,406+0,542 · +2,02%
2 thg 1, 202626,865−0,046 · −0,17%
1 thg 1, 202626,911−0,386 · −1,41%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.