Tỷ giá BYN sang RUB hôm nay

Tỷ giá BYN sang RUB tháng 11 năm 2025

BYN/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
23,658
Đóng cửa
26,533
Thấp nhất
22,826
Cao nhất
26,533
Thay đổi
+13,08%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202526,533+0,425 · +1,63%
29 thg 11, 202526,108+3,282 · +14,38%
28 thg 11, 202522,826−0,159 · −0,69%
27 thg 11, 202522,985−0,110 · −0,48%
26 thg 11, 202523,095+0,132 · +0,58%
25 thg 11, 202522,963−0,190 · −0,82%
24 thg 11, 202523,154−0,006 · −0,03%
23 thg 11, 202523,16−0,001 · 0,00%
22 thg 11, 202523,161−0,282 · −1,20%
21 thg 11, 202523,443−0,143 · −0,61%
20 thg 11, 202523,586−0,153 · −0,65%
19 thg 11, 202523,739−0,041 · −0,17%
18 thg 11, 202523,78+0,042 · +0,18%
17 thg 11, 202523,737+0,006 · +0,03%
16 thg 11, 202523,731+0,031 · +0,13%
15 thg 11, 202523,70+0,036 · +0,15%
14 thg 11, 202523,665−0,165 · −0,69%
13 thg 11, 202523,83+0,091 · +0,39%
12 thg 11, 202523,739−0,087 · −0,36%
11 thg 11, 202523,826+0,065 · +0,27%
10 thg 11, 202523,761+0,015 · +0,06%
9 thg 11, 202523,746+0,029 · +0,12%
8 thg 11, 202523,717−0,144 · −0,60%
7 thg 11, 202523,861−0,026 · −0,11%
6 thg 11, 202523,887+0,101 · +0,42%
5 thg 11, 202523,786+0,111 · +0,47%
4 thg 11, 202523,675−0,026 · −0,11%
3 thg 11, 202523,701−0,051 · −0,21%
2 thg 11, 202523,752+0,093 · +0,40%
1 thg 11, 202523,658+0,194 · +0,83%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.