Tỷ giá BYN sang PLN hôm nay

Tỷ giá BYN sang PLN tháng 2 năm 2026

BYN/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,25
Đóng cửa
1,235
Thấp nhất
1,227
Cao nhất
1,256
Thay đổi
−1,09%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20261,235−0,005 · −0,42%
27 thg 2, 20261,24−0,009 · −0,68%
26 thg 2, 20261,249−0,002 · −0,14%
25 thg 2, 20261,25+0,004 · +0,30%
24 thg 2, 20261,247−0,002 · −0,18%
23 thg 2, 20261,249−0,002 · −0,20%
22 thg 2, 20261,251−0,001 · −0,09%
21 thg 2, 20261,252−0,004 · −0,30%
20 thg 2, 20261,256+0,006 · +0,47%
19 thg 2, 20261,25+0,001 · +0,05%
18 thg 2, 20261,25+0,002 · +0,13%
17 thg 2, 20261,248+0,007 · +0,59%
16 thg 2, 20261,241+0,001 · +0,04%
15 thg 2, 20261,240,000 · 0,00%
14 thg 2, 20261,24+0,001 · +0,10%
13 thg 2, 20261,239+0,004 · +0,36%
12 thg 2, 20261,235+0,004 · +0,36%
11 thg 2, 20261,23+0,003 · +0,25%
10 thg 2, 20261,227−0,017 · −1,36%
9 thg 2, 20261,2440,000 · 0,00%
8 thg 2, 20261,244−0,001 · −0,11%
7 thg 2, 20261,245−0,007 · −0,54%
6 thg 2, 20261,252+0,002 · +0,16%
5 thg 2, 20261,25+0,005 · +0,40%
4 thg 2, 20261,245−0,003 · −0,22%
3 thg 2, 20261,248+0,003 · +0,22%
2 thg 2, 20261,245−0,004 · −0,35%
1 thg 2, 20261,25+0,001 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.