Tỷ giá BYN sang PLN hôm nay

Tỷ giá BYN sang PLN tháng 11 năm 2025

BYN/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,083
Đóng cửa
1,25
Thấp nhất
1,067
Cao nhất
1,25
Thay đổi
+16,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20251,25+0,014 · +1,10%
29 thg 11, 20251,236+0,167 · +15,60%
28 thg 11, 20251,069+0,002 · +0,17%
27 thg 11, 20251,0670,000 · 0,00%
26 thg 11, 20251,068−0,008 · −0,77%
25 thg 11, 20251,076−0,002 · −0,18%
24 thg 11, 20251,0780,000 · 0,00%
23 thg 11, 20251,078−0,001 · −0,11%
22 thg 11, 20251,079+0,004 · +0,38%
21 thg 11, 20251,075+0,001 · +0,06%
20 thg 11, 20251,074+0,001 · +0,08%
19 thg 11, 20251,073+0,004 · +0,38%
18 thg 11, 20251,069+0,002 · +0,15%
17 thg 11, 20251,068+0,001 · +0,05%
16 thg 11, 20251,0670,000 · 0,00%
15 thg 11, 20251,0670,000 · 0,00%
14 thg 11, 20251,067−0,004 · −0,41%
13 thg 11, 20251,071−0,001 · −0,11%
12 thg 11, 20251,072−0,003 · −0,27%
11 thg 11, 20251,075−0,001 · −0,06%
10 thg 11, 20251,076+0,001 · +0,09%
9 thg 11, 20251,0750,000 · 0,00%
8 thg 11, 20251,075−0,007 · −0,65%
7 thg 11, 20251,082−0,004 · −0,38%
6 thg 11, 20251,086−0,003 · −0,26%
5 thg 11, 20251,089+0,005 · +0,42%
4 thg 11, 20251,084+0,003 · +0,25%
3 thg 11, 20251,082−0,002 · −0,15%
2 thg 11, 20251,0830,000 · 0,00%
1 thg 11, 20251,083+0,006 · +0,57%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.