Tỷ giá BYN sang KRW hôm nay

Tỷ giá BYN sang KRW tháng 8 năm 2026

BYN/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
497,23
Đóng cửa
453,62
Thấp nhất
453,50
Cao nhất
497,23
Thay đổi
−8,03%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 2026453,62+0,11 · +0,03%
30 thg 8, 2026453,50−2,58 · −0,57%
29 thg 8, 2026456,09−0,53 · −0,12%
28 thg 8, 2026456,61−0,70 · −0,15%
27 thg 8, 2026457,31−1,39 · −0,30%
26 thg 8, 2026458,71−2,63 · −0,57%
25 thg 8, 2026461,33−0,54 · −0,12%
24 thg 8, 2026461,87−0,88 · −0,19%
23 thg 8, 2026462,75−0,21 · −0,05%
22 thg 8, 2026462,97+9,23 · +2,04%
21 thg 8, 2026453,73−7,19 · −1,56%
20 thg 8, 2026460,92−1,89 · −0,41%
19 thg 8, 2026462,81−0,65 · −0,14%
18 thg 8, 2026463,46−1,78 · −0,38%
17 thg 8, 2026465,24−0,69 · −0,15%
16 thg 8, 2026465,93−0,10 · −0,02%
15 thg 8, 2026466,04−4,36 · −0,93%
14 thg 8, 2026470,40−3,04 · −0,64%
13 thg 8, 2026473,44−4,20 · −0,88%
12 thg 8, 2026477,64+1,97 · +0,41%
11 thg 8, 2026475,67−1,06 · −0,22%
10 thg 8, 2026476,74+2,59 · +0,55%
9 thg 8, 2026474,14+1,45 · +0,31%
8 thg 8, 2026472,69−5,85 · −1,22%
7 thg 8, 2026478,54−1,78 · −0,37%
6 thg 8, 2026480,32−3,89 · −0,80%
5 thg 8, 2026484,21−3,67 · −0,75%
4 thg 8, 2026487,88−5,95 · −1,20%
3 thg 8, 2026493,83−3,21 · −0,65%
2 thg 8, 2026497,04−0,19 · −0,04%
1 thg 8, 2026497,23+4,00 · +0,81%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.