Tỷ giá BYN sang KRW hôm nay

Tỷ giá BYN sang KRW tháng 6 năm 2026

BYN/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
552,59
Đóng cửa
534,42
Thấp nhất
528,70
Cao nhất
554,73
Thay đổi
−2,88%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 2026534,42+2,72 · +0,51%
29 thg 6, 2026531,70+2,87 · +0,54%
28 thg 6, 2026528,83+0,13 · +0,02%
27 thg 6, 2026528,70−15,46 · −2,84%
26 thg 6, 2026544,16−5,87 · −1,07%
25 thg 6, 2026550,02+3,64 · +0,67%
24 thg 6, 2026546,38−0,86 · −0,16%
23 thg 6, 2026547,24−6,07 · −1,10%
22 thg 6, 2026553,31+3,23 · +0,59%
21 thg 6, 2026550,08+0,51 · +0,09%
20 thg 6, 2026549,57−5,16 · −0,93%
19 thg 6, 2026554,73+5,83 · +1,06%
18 thg 6, 2026548,90+2,26 · +0,41%
17 thg 6, 2026546,64+0,96 · +0,18%
16 thg 6, 2026545,68−1,11 · −0,20%
15 thg 6, 2026546,79−1,87 · −0,34%
14 thg 6, 2026548,66+0,24 · +0,04%
13 thg 6, 2026548,43−4,59 · −0,83%
12 thg 6, 2026553,01−1,30 · −0,23%
11 thg 6, 2026554,32+3,56 · +0,65%
10 thg 6, 2026550,76+8,90 · +1,64%
9 thg 6, 2026541,86−10,00 · −1,81%
8 thg 6, 2026551,86−0,25 · −0,05%
7 thg 6, 2026552,11+2,23 · +0,41%
6 thg 6, 2026549,88+4,76 · +0,87%
5 thg 6, 2026545,12+3,27 · +0,60%
4 thg 6, 2026541,85−8,21 · −1,49%
3 thg 6, 2026550,06+0,96 · +0,17%
2 thg 6, 2026549,10−3,49 · −0,63%
1 thg 6, 2026552,59+2,31 · +0,42%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.