Tỷ giá BYN sang KRW hôm nay

Tỷ giá BYN sang KRW tháng 3 năm 2026

BYN/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
496,80
Đóng cửa
513,59
Thấp nhất
486,53
Cao nhất
513,59
Thay đổi
+3,26%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 2026513,59+4,72 · +0,93%
30 thg 3, 2026508,87+0,74 · +0,14%
29 thg 3, 2026508,13+1,58 · +0,31%
28 thg 3, 2026506,55+3,58 · +0,71%
27 thg 3, 2026502,97−4,95 · −0,97%
26 thg 3, 2026507,92+2,39 · +0,47%
25 thg 3, 2026505,53+1,77 · +0,35%
24 thg 3, 2026503,77+4,64 · +0,93%
23 thg 3, 2026499,12+2,11 · +0,42%
22 thg 3, 2026497,02−2,05 · −0,41%
21 thg 3, 2026499,06+12,53 · +2,58%
20 thg 3, 2026486,53−4,59 · −0,93%
19 thg 3, 2026491,12−3,78 · −0,76%
18 thg 3, 2026494,90−5,57 · −1,11%
17 thg 3, 2026500,47−6,02 · −1,19%
16 thg 3, 2026506,49−0,67 · −0,13%
15 thg 3, 2026507,17−0,87 · −0,17%
14 thg 3, 2026508,04+5,48 · +1,09%
13 thg 3, 2026502,55−0,72 · −0,14%
12 thg 3, 2026503,27+3,03 · +0,61%
11 thg 3, 2026500,24−4,78 · −0,95%
10 thg 3, 2026505,02−0,93 · −0,18%
9 thg 3, 2026505,96+1,49 · +0,30%
8 thg 3, 2026504,46+1,06 · +0,21%
7 thg 3, 2026503,40+1,31 · +0,26%
6 thg 3, 2026502,09−0,51 · −0,10%
5 thg 3, 2026502,60−6,90 · −1,35%
4 thg 3, 2026509,50+4,23 · +0,84%
3 thg 3, 2026505,26+4,05 · +0,81%
2 thg 3, 2026501,22+4,42 · +0,89%
1 thg 3, 2026496,80−0,59 · −0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.