Tỷ giá BYN sang ILS hôm nay

Tỷ giá BYN sang ILS tháng 10 năm 2025

BYN/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,97692
Đóng cửa
0,95491
Thấp nhất
0,95491
Cao nhất
0,97825
Thay đổi
−2,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,95491−0,00026 · −0,03%
30 thg 10, 20250,95517−0,00159 · −0,17%
29 thg 10, 20250,95676+0,00052 · +0,05%
28 thg 10, 20250,95624−0,00530 · −0,55%
27 thg 10, 20250,96154−0,00254 · −0,26%
26 thg 10, 20250,96409+0,00091 · +0,09%
25 thg 10, 20250,96318−0,00366 · −0,38%
24 thg 10, 20250,96684−0,00308 · −0,32%
23 thg 10, 20250,96992+0,00302 · +0,31%
22 thg 10, 20250,9669+0,00296 · +0,31%
21 thg 10, 20250,96394−0,00713 · −0,73%
20 thg 10, 20250,97107−0,00066 · −0,07%
19 thg 10, 20250,97173+0,00021 · +0,02%
18 thg 10, 20250,97152−0,00222 · −0,23%
17 thg 10, 20250,97374+0,00883 · +0,91%
16 thg 10, 20250,96492−0,01019 · −1,04%
15 thg 10, 20250,97511+0,01087 · +1,13%
14 thg 10, 20250,96423+0,00005 · +0,01%
13 thg 10, 20250,96418+0,00097 · +0,10%
12 thg 10, 20250,96321−0,00850 · −0,88%
11 thg 10, 20250,97172+0,01489 · +1,56%
10 thg 10, 20250,95683+0,00101 · +0,11%
9 thg 10, 20250,95582−0,00800 · −0,83%
8 thg 10, 20250,96382−0,00230 · −0,24%
7 thg 10, 20250,96612−0,00448 · −0,46%
6 thg 10, 20250,9706−0,00572 · −0,59%
5 thg 10, 20250,97632+0,00382 · +0,39%
4 thg 10, 20250,9725−0,00422 · −0,43%
3 thg 10, 20250,97672−0,00153 · −0,16%
2 thg 10, 20250,97825+0,00133 · +0,14%
1 thg 10, 20250,97692+0,00184 · +0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.