Tỷ giá BYN sang GBP hôm nay

Tỷ giá BYN sang GBP tháng 7 năm 2026

BYN/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,25793
Đóng cửa
0,25513
Thấp nhất
0,25513
Cao nhất
0,26294
Thay đổi
−2,16%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,25513−0,00320 · −1,24%
30 thg 7, 20260,25834−0,00460 · −1,75%
29 thg 7, 20260,26294+0,00118 · +0,45%
28 thg 7, 20260,26177+0,00031 · +0,12%
27 thg 7, 20260,26146−0,00005 · −0,02%
26 thg 7, 20260,26151−0,00004 · −0,01%
25 thg 7, 20260,26155+0,00183 · +0,70%
24 thg 7, 20260,25972+0,00022 · +0,09%
23 thg 7, 20260,25949+0,00146 · +0,57%
22 thg 7, 20260,25804+0,00097 · +0,38%
21 thg 7, 20260,25706−0,00003 · −0,01%
20 thg 7, 20260,25709−0,00007 · −0,03%
19 thg 7, 20260,25715+0,00024 · +0,09%
18 thg 7, 20260,25692+0,00086 · +0,34%
17 thg 7, 20260,25605−0,00152 · −0,59%
16 thg 7, 20260,25758−0,00312 · −1,20%
15 thg 7, 20260,26069−0,00060 · −0,23%
14 thg 7, 20260,26129+0,00062 · +0,24%
13 thg 7, 20260,26067−0,00006 · −0,02%
12 thg 7, 20260,26072−0,00012 · −0,05%
11 thg 7, 20260,26084+0,00026 · +0,10%
10 thg 7, 20260,26058+0,00053 · +0,20%
9 thg 7, 20260,26006−0,00154 · −0,59%
8 thg 7, 20260,26159+0,00337 · +1,31%
7 thg 7, 20260,25822+0,00013 · +0,05%
6 thg 7, 20260,25809+0,00008 · +0,03%
5 thg 7, 20260,25801+0,00023 · +0,09%
4 thg 7, 20260,25778−0,00084 · −0,32%
3 thg 7, 20260,25861+0,00029 · +0,11%
2 thg 7, 20260,25832+0,00040 · +0,15%
1 thg 7, 20260,25793−0,00283 · −1,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.