Tỷ giá BYN sang GBP hôm nay

Tỷ giá BYN sang GBP tháng 8 năm 2026

BYN/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,25563
Đóng cửa
0,2436
Thấp nhất
0,24067
Cao nhất
0,25613
Thay đổi
−4,52%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,2436−0,00001 · 0,00%
30 thg 8, 20260,24361−0,00126 · −0,51%
29 thg 8, 20260,24487+0,00052 · +0,21%
28 thg 8, 20260,24435+0,00039 · +0,16%
27 thg 8, 20260,24396+0,00088 · +0,36%
26 thg 8, 20260,24308−0,00157 · −0,64%
25 thg 8, 20260,24465+0,00004 · +0,01%
24 thg 8, 20260,24462−0,00008 · −0,03%
23 thg 8, 20260,2447−0,00011 · −0,04%
22 thg 8, 20260,24481+0,00414 · +1,72%
21 thg 8, 20260,24067−0,00241 · −0,99%
20 thg 8, 20260,24307+0,00007 · +0,03%
19 thg 8, 20260,243+0,00054 · +0,22%
18 thg 8, 20260,24247−0,00067 · −0,28%
17 thg 8, 20260,24314−0,00015 · −0,06%
16 thg 8, 20260,24329+0,00018 · +0,07%
15 thg 8, 20260,24311−0,00335 · −1,36%
14 thg 8, 20260,24646−0,00154 · −0,62%
13 thg 8, 20260,248−0,00184 · −0,74%
12 thg 8, 20260,24984+0,00109 · +0,44%
11 thg 8, 20260,24874−0,00086 · −0,35%
10 thg 8, 20260,24961−0,00003 · −0,01%
9 thg 8, 20260,24964+0,00062 · +0,25%
8 thg 8, 20260,24902−0,00156 · −0,62%
7 thg 8, 20260,25058−0,00086 · −0,34%
6 thg 8, 20260,25144−0,00127 · −0,50%
5 thg 8, 20260,25271−0,00163 · −0,64%
4 thg 8, 20260,25434−0,00178 · −0,70%
3 thg 8, 20260,25613+0,00043 · +0,17%
2 thg 8, 20260,2557+0,00007 · +0,03%
1 thg 8, 20260,25563+0,00050 · +0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.