Tỷ giá BWP sang IDR
1 Pula Botswana bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BWP = 1.316,84 IDR1 IDR = 0,0007594 BWPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.259,27
- Cao nhất
- 1.327,39
- Trung bình
- 1.304,97
- Thay đổi
- +0,14%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1.316,84 | −4,45 · −0,34% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.321,29 | +4,65 · +0,35% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.316,64 | +4,72 · +0,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.311,92 | +0,93 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.310,99 | −2,21 · −0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.313,20 | −4,51 · −0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.317,71 | −0,12 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.317,83 | +5,63 · +0,43% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.312,20 | −0,93 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.313,13 | −14,26 · −1,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.327,39 | +23,99 · +1,84% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.303,40 | +3,05 · +0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.300,35 | −0,59 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.300,94 | −1,14 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.302,08 | +2,59 · +0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.299,50 | +3,03 · +0,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.296,46 | −4,70 · −0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.301,16 | −0,51 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.301,67 | +2,64 · +0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.299,03 | +28,54 · +2,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.270,49 | +8,91 · +0,71% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.261,59 | +2,32 · +0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.259,27 | −11,72 · −0,92% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.270,99 | −37,03 · −2,83% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.308,01 | −9,86 · −0,75% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.317,87 | +0,66 · +0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.317,21 | +1,07 · +0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.316,14 | −1,63 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.317,77 | +1,72 · +0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 1.316,05 | +1,06 · +0,08% |
Số tiền phổ biến
- 1 BWP1.316,84 IDR
- 5 BWP6.584,22 IDR
- 10 BWP13.168,44 IDR
- 25 BWP32.921,1 IDR
- 50 BWP65.842,21 IDR
- 100 BWP131.684,41 IDR
- 500 BWP658.422,07 IDR
- 1.000 BWP1.316.844,15 IDR
- 1.000 IDR0,7594 BWP
- 5.000 IDR3,8 BWP
- 10.000 IDR7,59 BWP
- 50.000 IDR37,97 BWP
- 100.000 IDR75,94 BWP
- 500.000 IDR379,7 BWP
- 1.000.000 IDR759,39 BWP
- 5.000.000 IDR3.796,96 BWP
- 10.000.000 IDR7.593,91 BWP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BWP sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BWP = 1.316,84 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0007594 BWP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BWP sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,14%: thấp nhất 1.259,27, cao nhất 1.327,39, trung bình 1.304,97 IDR cho 1 BWP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.