Tỷ giá BTC sang XOF
1 Bitcoin bằng bao nhiêu Franc CFA Tây Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BTC = 46.576.209,23 XOF1 XOF = 0,00 BTCCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 46.576.209,23
- Cao nhất
- 50.463.404,85
- Trung bình
- 48.443.460,77
- Thay đổi
- −3,59%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 46.576.209,23 | −708.012,64 · −1,50% |
| 25 thg 10, 2026 | 47.284.221,88 | −113.781,32 · −0,24% |
| 24 thg 10, 2026 | 47.398.003,20 | −372.128,47 · −0,78% |
| 23 thg 10, 2026 | 47.770.131,67 | −520.575,57 · −1,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 48.290.707,24 | −16.923,16 · −0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 48.307.630,40 | +115.694,82 · +0,24% |
| 20 thg 10, 2026 | 48.191.935,58 | +55.536,54 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 48.136.399,04 | +347.645,42 · +0,73% |
| 18 thg 10, 2026 | 47.788.753,61 | +230.965,92 · +0,49% |
| 17 thg 10, 2026 | 47.557.787,70 | −399.283,35 · −0,83% |
| 16 thg 10, 2026 | 47.957.071,05 | +701.078,86 · +1,48% |
| 15 thg 10, 2026 | 47.255.992,19 | −1.699.193,47 · −3,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 48.955.185,66 | −85.962,29 · −0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 49.041.147,96 | −131.459,31 · −0,27% |
| 12 thg 10, 2026 | 49.172.607,27 | +609.104,21 · +1,25% |
| 11 thg 10, 2026 | 48.563.503,06 | +197.998,31 · +0,41% |
| 10 thg 10, 2026 | 48.365.504,74 | +197.869,24 · +0,41% |
| 9 thg 10, 2026 | 48.167.635,51 | −345.738,79 · −0,71% |
| 8 thg 10, 2026 | 48.513.374,30 | −644.752,70 · −1,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 49.158.127,00 | −864.233,32 · −1,73% |
| 6 thg 10, 2026 | 50.022.360,33 | −204.729,89 · −0,41% |
| 5 thg 10, 2026 | 50.227.090,21 | +806.867,83 · +1,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 49.420.222,38 | +154.029,89 · +0,31% |
| 3 thg 10, 2026 | 49.266.192,49 | −1.197.212,36 · −2,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 50.463.404,85 | +1.675.258,24 · +3,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 48.788.146,61 | +642.438,53 · +1,33% |
| 30 thg 9, 2026 | 48.145.708,08 | +99.534,18 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 48.046.173,90 | −24.311,29 · −0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 48.070.485,19 | −466.180,71 · −0,96% |
| 27 thg 9, 2026 | 48.536.665,90 | +227.760,09 · +0,47% |
Số tiền phổ biến
- 1 BTC46.576.209,23 XOF
- 5 BTC232.881.046,16 XOF
- 10 BTC465.762.092,32 XOF
- 25 BTC1.164.405.230,8 XOF
- 50 BTC2.328.810.461,6 XOF
- 100 BTC4.657.620.923,2 XOF
- 500 BTC23.288.104.616,02 XOF
- 1.000 BTC46.576.209.232,05 XOF
- 1.000.000 XOF0,0215 BTC
- 5.000.000 XOF0,1074 BTC
- 10.000.000 XOF0,2147 BTC
- 25.000.000 XOF0,5368 BTC
- 50.000.000 XOF1,07 BTC
- 100.000.000 XOF2,15 BTC
- 500.000.000 XOF10,74 BTC
- 1.000.000.000 XOF21,47 BTC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BTC sang XOF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BTC = 46.576.209,23 XOF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XOF = 0,00 BTC. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BTC sang XOF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,59%: thấp nhất 46.576.209,23, cao nhất 50.463.404,85, trung bình 48.443.460,77 XOF cho 1 BTC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.