Tỷ giá BTC sang UZS hôm nay

Tỷ giá BTC sang UZS tháng 2 năm 2026

BTC/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
963.781.680,32
Đóng cửa
803.302.806,31
Thấp nhất
785.774.513,24
Cao nhất
963.781.680,32
Thay đổi
−21,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 2026803.302.806,31−16.613.072,33 · −2,03%
27 thg 2, 2026819.915.878,65−5.379.213,57 · −0,65%
26 thg 2, 2026825.295.092,22+20.319.635,60 · +2,52%
25 thg 2, 2026804.975.456,63+19.200.943,39 · +2,44%
24 thg 2, 2026785.774.513,24−3.357.582,36 · −0,43%
23 thg 2, 2026789.132.095,60−40.580.390,05 · −4,89%
22 thg 2, 2026829.712.485,65+3.803.516,33 · +0,46%
21 thg 2, 2026825.908.969,32+9.172.236,17 · +1,12%
20 thg 2, 2026816.736.733,15+7.594.127,62 · +0,94%
19 thg 2, 2026809.142.605,53−9.322.473,97 · −1,14%
18 thg 2, 2026818.465.079,50−22.746.889,07 · −2,70%
17 thg 2, 2026841.211.968,57+3.981.296,87 · +0,48%
16 thg 2, 2026837.230.671,69−12.705.073,33 · −1,49%
15 thg 2, 2026849.935.745,03+12.115.532,06 · +1,45%
14 thg 2, 2026837.820.212,97+21.137.550,32 · +2,59%
13 thg 2, 2026816.682.662,65−18.859.433,21 · −2,26%
12 thg 2, 2026835.542.095,86−10.578.436,97 · −1,25%
11 thg 2, 2026846.120.532,84−17.289.011,47 · −2,00%
10 thg 2, 2026863.409.544,31−8.543.125,12 · −0,98%
9 thg 2, 2026871.952.669,43+20.357.906,67 · +2,39%
8 thg 2, 2026851.594.762,76−14.053.503,90 · −1,62%
7 thg 2, 2026865.648.266,66+70.395.034,24 · +8,85%
6 thg 2, 2026795.253.232,42−90.521.746,01 · −10,22%
5 thg 2, 2026885.774.978,42−45.296.971,84 · −4,87%
4 thg 2, 2026931.071.950,27−29.620.141,48 · −3,08%
3 thg 2, 2026960.692.091,75+16.508.100,73 · +1,75%
2 thg 2, 2026944.183.991,02−19.597.689,30 · −2,03%
1 thg 2, 2026963.781.680,32−61.615.105,66 · −6,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.